concerto
Định nghĩa & Giải nghĩa "concerto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Composizione musicale per uno o più strumenti solisti e orchestra.
Ý nghĩa của "concerto" trong tiếng Việt
Một buổi biểu diễn âm nhạc được tổ chức công khai, thường do nhiều nghệ sĩ biểu diễn hoặc một nhóm lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concerto"
-
"Ieri sera siamo andati a un concerto di musica classica."
"Tối hôm qua chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc cổ điển."
-
"Il concerto per pianoforte e orchestra di Rachmaninoff è uno dei miei preferiti."
"Buổi hòa nhạc cho piano và dàn nhạc của Rachmaninoff là một trong những buổi hòa nhạc yêu thích của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concerto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "concerto" & Ghi chú
Cách dùng "concerto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'concerto' thường chỉ buổi hòa nhạc lớn, trang trọng với dàn nhạc giao hưởng và nghệ sĩ độc tấu. Cần phân biệt với 'recital' (độc tấu) hoặc 'spettacolo musicale' (biểu diễn âm nhạc) có nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "concerto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il concerto |
Il concerto è stato fantastico.
(Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | i concerti |
I concerti estivi sono sempre molto affollati.
(Các buổi hòa nhạc mùa hè luôn rất đông đúc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un concerto |
Vorrei andare a un concerto di musica classica.
(Tôi muốn đi xem một buổi hòa nhạc cổ điển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I concerti di Capodanno a Vienna sono famosi in tutto il mondo."
"Các buổi hòa nhạc mừng năm mới ở Vienna nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Quest'anno, la stagione teatrale offre una varietà di concerti interessanti."
"Năm nay, mùa kịch nghệ mang đến một loạt các buổi hòa nhạc thú vị."
-
"Abbiamo ascoltato tre concerti per violino e orchestra molto belli."
"Chúng tôi đã nghe ba buổi hòa nhạc cho violin và dàn nhạc rất hay."