(Vị trí top_banner)
Hình minh họa performance
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Chính trị, Pháp luật

performance

/perˈfɔrmans/
bản trình diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "performance"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esecuzione o rappresentazione, specialmente musicale o teatrale, che viene offerta al pubblico.

Ý nghĩa của "performance" trong tiếng Việt

Một buổi biểu diễn hoặc sự diễn giải, đặc biệt là một bản nhạc hoặc một tác phẩm kịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "performance"

  • "La performance dell'orchestra è stata eccezionale."

    "Buổi trình diễn của dàn nhạc thật xuất sắc."

  • "Il pubblico ha apprezzato molto la performance dell'attore."

    "Khán giả đã đánh giá rất cao màn trình diễn của diễn viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "performance"

Đồng nghĩa

spettacolo (buổi biểu diễn) esibizione (sự phô diễn, sự trình bày)

Cách dùng "performance" & Ghi chú

Cách dùng "performance" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'performance' thường được sử dụng tương tự như 'bản trình diễn' trong tiếng Việt, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật như âm nhạc, kịch hoặc các buổi biểu diễn công cộng. Cần phân biệt với 'esecuzione' (thực hiện, thi hành) khi nói về việc thực hiện một nhiệm vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "performance" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la performance
La performance dell'attore è stata eccezionale.
(Màn trình diễn của diễn viên thật phi thường.)
Với mạo từ xác định le performance
Le performance delle aziende sono migliorate quest'anno.
(Hiệu suất của các công ty đã được cải thiện trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định una performance
Ho visto una performance teatrale molto interessante.
(Tôi đã xem một buổi biểu diễn sân khấu rất thú vị.)