performance
Định nghĩa & Giải nghĩa "performance"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esecuzione o rappresentazione, specialmente musicale o teatrale, che viene offerta al pubblico.
Ý nghĩa của "performance" trong tiếng Việt
Một buổi biểu diễn hoặc sự diễn giải, đặc biệt là một bản nhạc hoặc một tác phẩm kịch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "performance"
-
"La performance dell'orchestra è stata eccezionale."
"Buổi trình diễn của dàn nhạc thật xuất sắc."
-
"Il pubblico ha apprezzato molto la performance dell'attore."
"Khán giả đã đánh giá rất cao màn trình diễn của diễn viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "performance"
Đồng nghĩa
Cách dùng "performance" & Ghi chú
Cách dùng "performance" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'performance' thường được sử dụng tương tự như 'bản trình diễn' trong tiếng Việt, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật như âm nhạc, kịch hoặc các buổi biểu diễn công cộng. Cần phân biệt với 'esecuzione' (thực hiện, thi hành) khi nói về việc thực hiện một nhiệm vụ.
Ngữ pháp & Chia từ "performance" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la performance |
La performance dell'attore è stata eccezionale.
(Màn trình diễn của diễn viên thật phi thường.)
|
| Với mạo từ xác định | le performance |
Le performance delle aziende sono migliorate quest'anno.
(Hiệu suất của các công ty đã được cải thiện trong năm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | una performance |
Ho visto una performance teatrale molto interessante.
(Tôi đã xem một buổi biểu diễn sân khấu rất thú vị.)
|