(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concessione
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Hành chính, Kinh tế

concessione

/kontʃesˈsjone/
cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concessione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di concedere, l'effetto del concedere; permesso, autorizzazione.

Ý nghĩa của "concessione" trong tiếng Việt

Việc cấp, ban cho, cho phép (điều gì đó được yêu cầu) cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concessione"

  • "Il governo ha dato la concessione per costruire l'autostrada."

    "Chính phủ đã cấp phép xây dựng đường cao tốc."

  • "La concessione di un prestito è soggetta a determinate condizioni."

    "Việc cấp một khoản vay phải tuân theo các điều kiện nhất định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concessione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "concessione" & Ghi chú

Cách dùng "concessione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cấp' mang nghĩa rộng hơn 'concessione' trong tiếng Ý. 'Concessione' thường được dùng để chỉ sự cho phép chính thức hoặc sự nhượng bộ trong một thỏa thuận.

Ngữ pháp & Chia từ "concessione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la concessione
La concessione edilizia è stata approvata dal comune.
(Giấy phép xây dựng đã được phê duyệt bởi thành phố.)
Với mạo từ xác định le concessioni
Le concessioni minerarie sono state oggetto di dibattito.
(Các nhượng quyền khai thác mỏ đã là chủ đề tranh luận.)
Với mạo từ không xác định una concessione
Ottenere una concessione è un processo lungo.
(Việc đạt được một sự nhượng bộ là một quá trình dài.)