(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generale
B1
aggettivo B1 Chung

generale

/d͡ʒeneˈrale/
tổng quát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la generalità delle persone o delle cose, non un caso particolare; valido per tutti o per la maggior parte.

Ý nghĩa của "generale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật; chung chung, tổng quát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generale"

  • "La situazione economica generale è preoccupante."

    "Tình hình kinh tế tổng quát đang đáng lo ngại."

  • "Questo è un problema generale, non riguarda solo te."

    "Đây là một vấn đề tổng quát, không chỉ liên quan đến bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "generale" & Ghi chú

Cách dùng "generale" đúng ngữ cảnh

Từ 'generale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'tổng quát' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ điều gì đó chung chung, không cụ thể hoặc áp dụng cho nhiều đối tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "generale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La situazione economica attuale è più generale di quanto si pensasse, influenzando tutti i settori."

    "Tình hình kinh tế hiện tại mang tính bao quát hơn so với những gì người ta nghĩ, ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực."

  • "Questa è la regola più generale che possiamo applicare a tutti i casi, anche se ci sono delle eccezioni."

    "Đây là quy tắc chung nhất mà chúng ta có thể áp dụng cho tất cả các trường hợp, mặc dù có những ngoại lệ."

  • "Il problema della disoccupazione giovanile è sempre più generale in Europa."

    "Vấn đề thất nghiệp của giới trẻ ngày càng trở nên phổ biến hơn ở Châu Âu."