(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciliabile
B2
aggettivo B2 Quan hệ, Xã hội, Tài chính

conciliabile

/kont͡ʃiliˈabile/
có thể hòa giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conciliabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere conciliato, che si presta a conciliazione; compatibile, armonizzabile.

Ý nghĩa của "conciliabile" trong tiếng Việt

có thể hòa giải, có thể điều hòa, có thể làm cho phù hợp với nhau; có thể tồn tại hài hòa với cái gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conciliabile"

  • "Le loro differenze erano conciliabili con un po' di sforzo."

    "Những khác biệt của họ có thể hòa giải được với một chút nỗ lực."

  • "È difficile credere che queste due posizioni siano conciliabili."

    "Thật khó tin rằng hai quan điểm này có thể dung hòa được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conciliabile"

Đồng nghĩa

compatibile (tương thích) armonizzabile (có thể điều hòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "conciliabile" & Ghi chú

Cách dùng "conciliabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'conciliabile' trong tiếng Ý có nghĩa là có thể hòa giải, điều hòa, hoặc làm cho phù hợp với nhau. Nó cũng có thể chỉ sự tương thích hoặc khả năng tồn tại hài hòa giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "conciliabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "In questo caso, trovare un accordo è più conciliabile con i nostri principi di quanto pensassi."

    "Trong trường hợp này, việc tìm kiếm một thỏa thuận dễ hòa hợp với các nguyên tắc của chúng ta hơn tôi nghĩ."

  • "La posizione di Marco è meno conciliabile con le nostre esigenze rispetto a quella di Giulia."

    "Quan điểm của Marco ít dễ dung hòa với nhu cầu của chúng ta hơn so với quan điểm của Giulia."

  • "Questo è il compromesso più conciliabile con le diverse opinioni presenti nel gruppo."

    "Đây là sự thỏa hiệp dễ dung hòa nhất với các ý kiến khác nhau trong nhóm."