(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciliazione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh, Tôn giáo

conciliazione

/kont͡ʃiliatˈt͡sjoːne/
hòa giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conciliazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del conciliare; accordo, armonia.

Ý nghĩa của "conciliazione" trong tiếng Việt

Sự hòa giải, sự làm lành; sự điều hòa, sự dung hòa (các mâu thuẫn, bất đồng).

Câu ví dụ tiếng Ý với "conciliazione"

  • "La conciliazione tra le parti è stata difficile, ma alla fine si è raggiunto un accordo."

    "Việc hòa giải giữa các bên rất khó khăn, nhưng cuối cùng đã đạt được thỏa thuận."

  • "Il tentativo di conciliazione è fallito e la questione è stata portata in tribunale."

    "Nỗ lực hòa giải đã thất bại và vấn đề đã được đưa ra tòa."

Cách dùng "conciliazione" & Ghi chú

Cách dùng "conciliazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'conciliazione' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'conciliazione', 'mediazione', và 'arbitrato'. 'Conciliazione' nhấn mạnh sự hòa giải để đạt được một thỏa thuận chung, thường để giải quyết các tranh chấp.

Ngữ pháp & Chia từ "conciliazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conciliazione
La conciliazione è un metodo per risolvere le controversie.
(Hòa giải là một phương pháp để giải quyết tranh chấp.)
Với mạo từ xác định le conciliazioni
Le conciliazioni possono essere giudiziali o stragiudiziali.
(Các thủ tục hòa giải có thể là tại tòa án hoặc ngoài tòa án.)
Với mạo từ không xác định una conciliazione
È stata raggiunta una conciliazione tra le parti.
(Một sự hòa giải đã đạt được giữa các bên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le conciliazioni tra le parti sono state difficili da raggiungere."

    "Những sự hòa giải giữa các bên rất khó đạt được."

  • "Il successo di queste aziende dipende dalle rapide conciliazioni degli interessi dei lavoratori e dei dirigenti."

    "Sự thành công của những công ty này phụ thuộc vào việc hòa giải nhanh chóng lợi ích của người lao động và các nhà quản lý."

  • "Le conciliazioni familiari sono importanti per la crescita sana dei bambini."

    "Những sự hòa giải trong gia đình rất quan trọng cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em."