(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconciliabile
B2
aggettivo B2 Quan hệ xã hội, Chính trị, Triết học

inconciliabile

/inkontʃiliˈabile/
không thể hòa giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inconciliabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può conciliare, che è in contrasto insanabile.

Ý nghĩa của "inconciliabile" trong tiếng Việt

Không thể hòa giải, không tương thích, mâu thuẫn không thể dung hòa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inconciliabile"

  • "Le loro differenze sono inconciliabili."

    "Những khác biệt của họ là không thể hòa giải."

  • "I due partiti hanno posizioni inconciliabili sulla riforma."

    "Hai đảng có những quan điểm không thể hòa giải về cải cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconciliabile"

Đồng nghĩa

irriconciliabile (không thể làm lành) incompatibile (không tương thích)

Trái nghĩa

Cách dùng "inconciliabile" & Ghi chú

Cách dùng "inconciliabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inconciliabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'không thể hòa giải' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự khác biệt, mâu thuẫn hoặc tình huống không thể giải quyết hoặc dung hòa được. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt được sắc thái nghĩa chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "inconciliabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Le loro ideologie politiche sono inconciliabili."

    "Những hệ tư tưởng chính trị của họ là không thể hòa giải."

  • "Il divario tra ricchi e poveri è diventato inconciliabile in questa società."

    "Sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo đã trở nên không thể hòa giải trong xã hội này."

  • "Hanno posizioni inconciliabili riguardo alla questione ambientale."

    "Họ có những quan điểm không thể hòa giải về vấn đề môi trường."