(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compatibile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

compatibile

/kompaˈtiːbile/
tương thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compatibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può coesistere o funzionare con un altro senza creare problemi o conflitti.

Ý nghĩa của "compatibile" trong tiếng Việt

(của hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compatibile"

  • "Questi due sistemi operativi sono compatibili."

    "Hai hệ điều hành này tương thích với nhau."

  • "È importante scegliere un caricabatterie compatibile con il tuo telefono."

    "Điều quan trọng là phải chọn một bộ sạc tương thích với điện thoại của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compatibile"

Đồng nghĩa

conforme (phù hợp) armonico (hài hòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "compatibile" & Ghi chú

Cách dùng "compatibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'compatibile' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'tương thích' trong tiếng Việt, chỉ sự hòa hợp và khả năng hoạt động cùng nhau mà không gây ra xung đột. Cần phân biệt với 'incompatibile' (không tương thích).

Ngữ pháp & Chia từ "compatibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo trovato un software compatibile con il nostro sistema operativo."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một phần mềm tương thích với hệ điều hành của chúng tôi."

  • "Queste due teorie non sono compatibili tra loro."

    "Hai lý thuyết này không tương thích với nhau."

  • "Cerchiamo soluzioni compatibili con le esigenze di tutti."

    "Chúng tôi tìm kiếm các giải pháp tương thích với nhu cầu của mọi người."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello e compatibile questo sistema operativo con il mio vecchio computer."

    "Hệ điều hành này đẹp và tương thích với chiếc máy tính cũ của tôi."

  • "Quella borsa è bella e compatibile con il mio stile."

    "Chiếc túi đó đẹp và phù hợp với phong cách của tôi."

  • "Sono belli e compatibili quegli auricolari con il mio telefono."

    "Những chiếc tai nghe đó đẹp và tương thích với điện thoại của tôi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo software è più compatibile con Windows che con MacOS."

    "Phần mềm này tương thích với Windows hơn là với MacOS."

  • "Tra tutti i sistemi operativi, questo è il meno compatibile con le periferiche obsolete."

    "Trong tất cả các hệ điều hành, đây là hệ điều hành ít tương thích nhất với các thiết bị ngoại vi lỗi thời."

  • "Le nuove batterie sono compatibilissime con i modelli precedenti di smartphone."

    "Các loại pin mới cực kỳ tương thích với các mẫu điện thoại thông minh trước đây."