concomitante
Định nghĩa & Giải nghĩa "concomitante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si verifica o si presenta insieme a un altro fatto o fenomeno.
Ý nghĩa của "concomitante" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc có liên quan đến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concomitante"
-
"L'aumento dei prezzi è concomitante alla crisi economica."
"Sự tăng giá xảy ra đồng thời với khủng hoảng kinh tế."
-
"Il successo del progetto è concomitante a un grande sforzo di squadra."
"Thành công của dự án đi kèm với một nỗ lực lớn của cả đội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concomitante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "concomitante" & Ghi chú
Cách dùng "concomitante" đúng ngữ cảnh
Từ 'concomitante' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn để diễn tả sự xảy ra đồng thời hoặc liên quan mật thiết giữa các sự kiện hoặc hiện tượng. Có thể dịch thoáng là 'đồng thời', 'kèm theo', 'liên quan'.
Ngữ pháp & Chia từ "concomitante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel concomitante aumento dei prezzi è stato inaspettato."
"Sự tăng giá đồng thời đó thật bất ngờ."
-
"La bella e concomitante sensazione di libertà mi ha riempito il cuore."
"Cảm giác tự do tuyệt vời và đồng thời đã lấp đầy trái tim tôi."
-
"Quei concomitanti eventi sismici hanno causato ingenti danni."
"Những sự kiện địa chấn đồng thời đó đã gây ra thiệt hại lớn."