(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simultaneo
B1
aggettivo B1 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là kinh tế, kỹ thuật, y học)

simultaneo

/simulˈtaːneo/
đầu ra đồng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simultaneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si verifica nello stesso momento; contemporaneo.

Ý nghĩa của "simultaneo" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc liên quan đến một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simultaneo"

  • "Le elezioni si sono svolte in modo simultaneo in tutto il paese."

    "Cuộc bầu cử diễn ra đồng thời trên cả nước."

  • "Il traduttore ha fornito l'interpretazione simultanea del discorso."

    "Người phiên dịch đã cung cấp bản dịch đồng thời của bài phát biểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simultaneo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "simultaneo" & Ghi chú

Cách dùng "simultaneo" đúng ngữ cảnh

Từ "simultaneo" trong tiếng Ý tương đương với "đồng thời" trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự kiện hoặc hành động xảy ra cùng một lúc. Cần chú ý phân biệt với các từ như "successivo" (liên tiếp) hoặc "precedente" (trước đó).

Ngữ pháp & Chia từ "simultaneo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'attacco di panico è stato più simultaneo della mia reazione."

    "Cơn hoảng loạn diễn ra đồng thời nhanh hơn phản ứng của tôi."

  • "I movimenti dei ballerini erano simultanei, ma l'esecuzione di Marco era la meno simultanea di tutti."

    "Các chuyển động của vũ công đồng thời, nhưng màn trình diễn của Marco là ít đồng thời nhất trong tất cả."

  • "Gli eventi verificatisi sono stati simultanei, ma l'aumento dei prezzi è stato il più simultaneo tra tutti."

    "Các sự kiện xảy ra đồng thời, nhưng sự tăng giá là đồng thời nhất trong tất cả."