(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concorrenza
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

concorrenza

/konkorˈrɛntsa/
sự cạnh tranh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concorrenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione in cui più soggetti competono per raggiungere lo stesso obiettivo, offrendo prodotti o servizi simili o migliori a prezzi più convenienti.

Ý nghĩa của "concorrenza" trong tiếng Việt

Sự cạnh tranh, cuộc thi, đấu tranh để giành lấy hoặc đạt được điều gì đó bằng cách đánh bại hoặc chứng tỏ sự vượt trội so với người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concorrenza"

  • "La concorrenza tra le aziende è sempre più agguerrita."

    "Sự cạnh tranh giữa các công ty ngày càng gay gắt."

  • "La concorrenza nel mercato del lavoro è alta."

    "Sự cạnh tranh trên thị trường lao động rất cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorrenza"

Đồng nghĩa

rivalità (sự ganh đua) competizione (cuộc thi)

Trái nghĩa

Cách dùng "concorrenza" & Ghi chú

Cách dùng "concorrenza" đúng ngữ cảnh

Từ "concorrenza" trong tiếng Ý tương đương với "sự cạnh tranh" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thể thao và các lĩnh vực khác nơi có sự ganh đua để đạt được một mục tiêu.

Ngữ pháp & Chia từ "concorrenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la concorrenza
La concorrenza tra le aziende è molto alta.
(Sự cạnh tranh giữa các công ty là rất cao.)
Với mạo từ xác định le concorrenze
Le concorrenze sleali danneggiano il mercato.
(Sự cạnh tranh không lành mạnh gây tổn hại cho thị trường.)
Với mạo từ không xác định una concorrenza
C'è una concorrenza spietata nel settore della tecnologia.
(Có một sự cạnh tranh khốc liệt trong lĩnh vực công nghệ.)