premio
Định nghĩa & Giải nghĩa "premio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricompensa o riconoscimento che viene assegnato a qualcuno per meriti, risultati o servizi.
Ý nghĩa của "premio" trong tiếng Việt
Một thứ gì đó được trao để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "premio"
-
"Ha ricevuto un premio per il suo lavoro."
"Anh ấy đã nhận được một phần thưởng cho công việc của mình."
-
"Il primo premio del concorso è un viaggio a Parigi."
"Giải nhất của cuộc thi là một chuyến đi đến Paris."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "premio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "premio" & Ghi chú
Cách dùng "premio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'premio' in italiano è molto simile al 'phần thưởng' in vietnamita. Si usa per indicare una ricompensa materiale o simbolica per un successo, un'azione meritevole o un servizio prestato. Attenzione all'uso con preposizioni: 'premio per' (phần thưởng cho), 'premio a' (phần thưởng cho ai đó).
Ngữ pháp & Chia từ "premio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il premio |
Il premio per il miglior film è andato a un capolavoro.
(Giải thưởng cho bộ phim hay nhất đã thuộc về một kiệt tác.)
|
| Với mạo từ xác định | i premi |
I premi sono stati consegnati durante la cerimonia.
(Các giải thưởng đã được trao trong buổi lễ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un premio |
Ho ricevuto un premio per il mio lavoro.
(Tôi đã nhận được một giải thưởng cho công việc của mình.)
|