(Vị trí top_banner)
Hình minh họa premio
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tâm lý học

premio

/ˈprɛmjo/
phần thưởng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "premio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricompensa o riconoscimento che viene assegnato a qualcuno per meriti, risultati o servizi.

Ý nghĩa của "premio" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó được trao để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "premio"

  • "Ha ricevuto un premio per il suo lavoro."

    "Anh ấy đã nhận được một phần thưởng cho công việc của mình."

  • "Il primo premio del concorso è un viaggio a Parigi."

    "Giải nhất của cuộc thi là một chuyến đi đến Paris."

Cách dùng "premio" & Ghi chú

Cách dùng "premio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'premio' in italiano è molto simile al 'phần thưởng' in vietnamita. Si usa per indicare una ricompensa materiale o simbolica per un successo, un'azione meritevole o un servizio prestato. Attenzione all'uso con preposizioni: 'premio per' (phần thưởng cho), 'premio a' (phần thưởng cho ai đó).

Ngữ pháp & Chia từ "premio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il premio
Il premio per il miglior film è andato a un capolavoro.
(Giải thưởng cho bộ phim hay nhất đã thuộc về một kiệt tác.)
Với mạo từ xác định i premi
I premi sono stati consegnati durante la cerimonia.
(Các giải thưởng đã được trao trong buổi lễ.)
Với mạo từ không xác định un premio
Ho ricevuto un premio per il mio lavoro.
(Tôi đã nhận được một giải thưởng cho công việc của mình.)