(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riconoscimento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

riconoscimento

/rikonoʃʃiˈmento/
sự thừa nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riconoscimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto del riconoscere, del prendere atto di qualcosa; accettazione, ammissione.

Ý nghĩa của "riconoscimento" trong tiếng Việt

Sự thừa nhận, công nhận một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại; sự báo nhận (ví dụ thư từ); lời cảm ơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riconoscimento"

  • "Il riconoscimento del suo talento è stato un momento importante nella sua carriera."

    "Sự thừa nhận tài năng của anh ấy là một khoảnh khắc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy."

  • "Il governo ha negato il riconoscimento del nuovo stato."

    "Chính phủ đã từ chối công nhận quốc gia mới."

Cách dùng "riconoscimento" & Ghi chú

Cách dùng "riconoscimento" đúng ngữ cảnh

Riconoscimento thường được dùng để chỉ sự thừa nhận một thành tựu, đóng góp, hoặc một thực tế. Nó có thể mang nghĩa trang trọng hơn so với 'ammissione' (sự thú nhận). Cũng cần phân biệt với 'gratitudine' (lòng biết ơn).

Ngữ pháp & Chia từ "riconoscimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il riconoscimento
Il riconoscimento del suo talento è stato tardivo.
(Sự công nhận tài năng của anh ấy đã muộn màng.)
Với mạo từ xác định i riconoscimenti
I riconoscimenti ottenuti durante la sua carriera sono numerosi.
(Những sự công nhận đạt được trong sự nghiệp của anh ấy rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un riconoscimento
Ha ricevuto un riconoscimento per il suo lavoro.
(Anh ấy đã nhận được một sự công nhận cho công việc của mình.)