conferma
Định nghĩa & Giải nghĩa "conferma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dichiarazione o azione che rende certo qualcosa.
Ý nghĩa của "conferma" trong tiếng Việt
Hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conferma"
-
"Ho ricevuto la conferma della mia prenotazione."
"Tôi đã nhận được xác nhận đặt phòng của mình."
-
"La lettera è una conferma di quanto ci siamo detti."
"Lá thư là một sự xác nhận cho những gì chúng ta đã nói với nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conferma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conferma" & Ghi chú
Cách dùng "conferma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'conferma' thường được dùng để chỉ sự xác nhận một thông tin, một cuộc hẹn, hoặc một quyết định. Cần phân biệt với 'affermazione' (khẳng định), dù đôi khi có thể thay thế nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "conferma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la conferma |
Ho ricevuto la conferma della prenotazione.
(Tôi đã nhận được xác nhận đặt phòng.)
|
| Với mạo từ xác định | le conferme |
Le conferme degli ordini sono state inviate.
(Các xác nhận đơn hàng đã được gửi đi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una conferma |
È necessaria una conferma prima di procedere.
(Cần có một xác nhận trước khi tiến hành.)
|