(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conferma
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

conferma

/konˈferma/
sự xác nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conferma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dichiarazione o azione che rende certo qualcosa.

Ý nghĩa của "conferma" trong tiếng Việt

Hành động xác nhận điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conferma"

  • "Ho ricevuto la conferma della mia prenotazione."

    "Tôi đã nhận được xác nhận đặt phòng của mình."

  • "La lettera è una conferma di quanto ci siamo detti."

    "Lá thư là một sự xác nhận cho những gì chúng ta đã nói với nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conferma"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

smentita (sự phủ nhận)

Cách dùng "conferma" & Ghi chú

Cách dùng "conferma" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'conferma' thường được dùng để chỉ sự xác nhận một thông tin, một cuộc hẹn, hoặc một quyết định. Cần phân biệt với 'affermazione' (khẳng định), dù đôi khi có thể thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "conferma" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conferma
Ho ricevuto la conferma della prenotazione.
(Tôi đã nhận được xác nhận đặt phòng.)
Với mạo từ xác định le conferme
Le conferme degli ordini sono state inviate.
(Các xác nhận đơn hàng đã được gửi đi.)
Với mạo từ không xác định una conferma
È necessaria una conferma prima di procedere.
(Cần có một xác nhận trước khi tiến hành.)