(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confinare
B1
verbo B1 Địa lý, Xây dựng, Pháp lý

confinare

/kon.fiˈna.re/
tiếp giáp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere adiacente, avere un confine comune con qualcosa.

Ý nghĩa của "confinare" trong tiếng Việt

Tiếp giáp với, kề bên, giáp ranh với cái gì đó; giáp giới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confinare"

  • "L'Italia confina con la Francia, la Svizzera, l'Austria e la Slovenia."

    "Ý tiếp giáp với Pháp, Thụy Sĩ, Áo và Slovenia."

  • "Il nostro giardino confina con il loro."

    "Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với khu vườn của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confinare"

Đồng nghĩa

essere limitrofo (giáp ranh, liền kề) lambire (tiếp xúc, chạm vào (nghĩa bóng))

Cách dùng "confinare" & Ghi chú

Cách dùng "confinare" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'confinare', cần chú ý đến giới từ đi kèm. 'Confinare con' nghĩa là 'tiếp giáp với'. Cũng cần phân biệt với 'limitare' (giới hạn).

Ngữ pháp & Chia từ "confinare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "confinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) confino
Io confino il mio giardino con una siepe.
(Tôi ngăn cách khu vườn của mình bằng một hàng rào.)
tu (bạn) confini
Tu confini con la Svizzera?
(Bạn có giáp với Thụy Sĩ không?)
lui/lei (anh/cô ấy) confina
La nostra proprietà confina con il bosco.
(Tài sản của chúng tôi giáp với khu rừng.)
noi (chúng tôi) confinamo
Noi confiniamo le nostre speranze nel futuro.
(Chúng tôi đặt hy vọng vào tương lai.)
voi (các bạn) confinate
Voi confinate le vostre paure?
(Các bạn có kìm nén nỗi sợ hãi của mình không?)
loro (họ) confinano
Le loro terre confinano con il mare.
(Vùng đất của họ giáp với biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): confinato
"Il prigioniero è stato confinato in una cella piccola."
(Tù nhân đã bị giam trong một phòng giam nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La Toscana confina con l'Umbria."

    "Vùng Tuscany giáp với vùng Umbria."

  • "Le nostre proprietà confinano con un bosco secolare."

    "Những khu đất của chúng tôi giáp với một khu rừng cổ thụ."

  • "Il Piemonte confina con la Francia e la Svizzera."

    "Vùng Piedmont giáp với Pháp và Thụy Sĩ."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, la nostra proprietà confinerà con un nuovo parco pubblico."

    "Ngày mai, khu đất của chúng ta sẽ giáp ranh với một công viên công cộng mới."

  • "In futuro, spero che la mia casa non confinerà più con una strada trafficata."

    "Trong tương lai, tôi hy vọng ngôi nhà của tôi sẽ không còn giáp ranh với một con đường đông đúc nữa."

  • "Se vinceremo la causa, il nostro terreno confinerà con il fiume."

    "Nếu chúng ta thắng kiện, đất của chúng ta sẽ giáp ranh với con sông."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "La nostra azienda sta confinando con una multinazionale quest'anno."

    "Công ty của chúng tôi đang giáp ranh với một tập đoàn đa quốc gia năm nay."

  • "Stiamo confinando le nostre speranze nel progetto, anche se è rischioso."

    "Chúng tôi đang đặt hy vọng của mình vào dự án, mặc dù nó có rủi ro."

  • "Il parco naturale sta confinando con la zona industriale, creando preoccupazioni ambientali."

    "Khu bảo tồn thiên nhiên đang giáp ranh với khu công nghiệp, gây ra những lo ngại về môi trường."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Confina, Marco, il tuo giardino con un muro basso!"

    "Marco, hãy xây một bức tường thấp để ngăn cách khu vườn của bạn!"

  • "Confinate, ragazzi, le vostre aiuole con delle pietre bianche per delimitarle meglio!"

    "Các bạn ơi, hãy dùng đá trắng để ngăn cách các luống hoa của bạn để phân định chúng tốt hơn!"

  • "Non confinare il tuo terreno con il mio senza il mio permesso!"

    "Đừng xây dựng trên đất của anh tiếp giáp với đất của tôi mà không có sự cho phép của tôi!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La regione Lombardia è confinata a nord dalla Svizzera."

    "Vùng Lombardia giáp với Thụy Sĩ ở phía bắc."

  • "Le nostre terre sono confinate da un fiume impetuoso."

    "Đất đai của chúng tôi giáp với một con sông hung dữ."

  • "Il parco nazionale viene confinato da aree agricole intensive."

    "Vườn quốc gia bị bao quanh bởi các khu vực nông nghiệp thâm canh."

Thì Hiện tại đơn
  • "L'Italia confina a nord con la Svizzera."

    "Nước Ý giáp Thụy Sĩ ở phía bắc."

  • "Le nostre terre confinano con il parco naturale."

    "Đất của chúng ta giáp với công viên tự nhiên."

  • "Il mio giardino confina con la strada principale."

    "Khu vườn của tôi giáp với đường chính."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quale regione confina con la Svizzera?"

    "Vùng nào giáp Thụy Sĩ?"

  • "Con chi confina l'Italia a est?"

    "Ý giáp nước nào ở phía đông?"

  • "Perché il tuo terreno confina con il mio?"

    "Tại sao đất của bạn lại giáp với đất của tôi?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che la Toscana confinasse con l'Umbria, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã nghĩ rằng vùng Tuscany giáp với vùng Umbria, nhưng tôi đã nhầm."

  • "Sarebbe stato utile se il nostro giardino confinasse con il parco, così avremmo avuto più spazio verde."

    "Sẽ rất hữu ích nếu khu vườn của chúng ta giáp với công viên, như vậy chúng ta sẽ có nhiều không gian xanh hơn."

  • "Dubitavo che quella piccola regione confinasse con ben cinque stati diversi."

    "Tôi nghi ngờ rằng vùng nhỏ bé đó lại giáp với tận năm quốc gia khác nhau."