confisca
Định nghĩa & Giải nghĩa "confisca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto con cui un'autorità competente priva qualcuno di un bene, in genere a seguito di una violazione della legge.
Ý nghĩa của "confisca" trong tiếng Việt
Sự tịch thu, sự sung công; hành động tước đoạt hoặc thu giữ tài sản của ai đó bằng thẩm quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confisca"
-
"La polizia ha eseguito la confisca dei beni del boss mafioso."
"Cảnh sát đã thi hành tịch thu tài sản của trùm mafia."
-
"Il tribunale ha ordinato la confisca del denaro sporco."
"Tòa án đã ra lệnh tịch thu số tiền bẩn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confisca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "confisca" & Ghi chú
Cách dùng "confisca" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'confisca' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc tước đoạt tài sản do vi phạm pháp luật. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chiếm đoạt tài sản một cách không hợp pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "confisca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la confisca |
La confisca dei beni è stata ordinata dal giudice.
(Việc tịch thu tài sản đã được thẩm phán ra lệnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le confische |
Le confische di droga sono aumentate negli ultimi mesi.
(Việc tịch thu ma túy đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
|
| Với mạo từ không xác định | una confisca |
Una confisca ingiusta può rovinare la vita di una persona.
(Một vụ tịch thu bất công có thể hủy hoại cuộc đời một người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La confisca dei beni al boss mafioso è stata una vittoria importante per la giustizia."
"Việc tịch thu tài sản của trùm mafia là một chiến thắng quan trọng cho công lý."
-
"Il governo ha approvato una nuova legge sulla confisca dei beni derivanti da attività illecite."
"Chính phủ đã thông qua một luật mới về việc tịch thu tài sản có nguồn gốc từ các hoạt động bất hợp pháp."
-
"La confisca immediata dei veicoli utilizzati per commettere reati è una misura efficace."
"Việc tịch thu ngay lập tức các phương tiện được sử dụng để phạm tội là một biện pháp hiệu quả."
-
"Le confische di beni ai mafiosi sono un importante strumento di lotta contro la criminalità organizzata."
"Việc tịch thu tài sản của mafia là một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống lại tội phạm có tổ chức."
-
"Il governo ha ordinato diverse confische di terreni agricoli appartenenti a società sospette."
"Chính phủ đã ra lệnh tịch thu nhiều vùng đất nông nghiệp thuộc sở hữu của các công ty bị nghi ngờ."
-
"Le confische effettuate negli ultimi anni hanno sottratto ingenti risorse finanziarie alle organizzazioni criminali."
"Việc tịch thu được thực hiện trong những năm gần đây đã lấy đi nguồn tài chính lớn từ các tổ chức tội phạm."