(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confisca
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Kinh tế

confisca

/konˈfi.ska/
sự tịch thu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confisca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto con cui un'autorità competente priva qualcuno di un bene, in genere a seguito di una violazione della legge.

Ý nghĩa của "confisca" trong tiếng Việt

Sự tịch thu, sự sung công; hành động tước đoạt hoặc thu giữ tài sản của ai đó bằng thẩm quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confisca"

  • "La polizia ha eseguito la confisca dei beni del boss mafioso."

    "Cảnh sát đã thi hành tịch thu tài sản của trùm mafia."

  • "Il tribunale ha ordinato la confisca del denaro sporco."

    "Tòa án đã ra lệnh tịch thu số tiền bẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confisca"

Đồng nghĩa

sequestro (sự tịch biên) espropriazione (sự trưng thu)

Cách dùng "confisca" & Ghi chú

Cách dùng "confisca" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'confisca' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc tước đoạt tài sản do vi phạm pháp luật. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chiếm đoạt tài sản một cách không hợp pháp.

Ngữ pháp & Chia từ "confisca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la confisca
La confisca dei beni è stata ordinata dal giudice.
(Việc tịch thu tài sản đã được thẩm phán ra lệnh.)
Với mạo từ xác định le confische
Le confische di droga sono aumentate negli ultimi mesi.
(Việc tịch thu ma túy đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
Với mạo từ không xác định una confisca
Una confisca ingiusta può rovinare la vita di una persona.
(Một vụ tịch thu bất công có thể hủy hoại cuộc đời một người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La confisca dei beni al boss mafioso è stata una vittoria importante per la giustizia."

    "Việc tịch thu tài sản của trùm mafia là một chiến thắng quan trọng cho công lý."

  • "Il governo ha approvato una nuova legge sulla confisca dei beni derivanti da attività illecite."

    "Chính phủ đã thông qua một luật mới về việc tịch thu tài sản có nguồn gốc từ các hoạt động bất hợp pháp."

  • "La confisca immediata dei veicoli utilizzati per commettere reati è una misura efficace."

    "Việc tịch thu ngay lập tức các phương tiện được sử dụng để phạm tội là một biện pháp hiệu quả."

Danh từ số nhiều
  • "Le confische di beni ai mafiosi sono un importante strumento di lotta contro la criminalità organizzata."

    "Việc tịch thu tài sản của mafia là một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống lại tội phạm có tổ chức."

  • "Il governo ha ordinato diverse confische di terreni agricoli appartenenti a società sospette."

    "Chính phủ đã ra lệnh tịch thu nhiều vùng đất nông nghiệp thuộc sở hữu của các công ty bị nghi ngờ."

  • "Le confische effettuate negli ultimi anni hanno sottratto ingenti risorse finanziarie alle organizzazioni criminali."

    "Việc tịch thu được thực hiện trong những năm gần đây đã lấy đi nguồn tài chính lớn từ các tổ chức tội phạm."