(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competente
B2
aggettivo B2 Tổng quát

competente

/kompeˈtɛnte/
người am hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "competente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha competenza in una determinata materia o attività; abile, esperto.

Ý nghĩa của "competente" trong tiếng Việt

"knowledgeable" có nghĩa là có hoặc thể hiện nhiều kiến thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "competente"

  • "È un medico molto competente."

    "Ông ấy là một bác sĩ rất am hiểu."

  • "Lei è una traduttrice competente in diverse lingue."

    "Cô ấy là một dịch giả am hiểu nhiều ngôn ngữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "competente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "competente" & Ghi chú

Cách dùng "competente" đúng ngữ cảnh

Từ "competente" trong tiếng Ý tương đương với "người am hiểu" trong tiếng Việt, chỉ người có kiến thức và kỹ năng tốt trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với "abile" (khéo léo) và "esperto" (có kinh nghiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "competente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'avvocato competente."

    "Anh ấy là một luật sư giỏi và có năng lực."

  • "Questi sono bei manager competenti."

    "Đây là những nhà quản lý giỏi và có năng lực."

  • "Quella è una bell'insegnante competente."

    "Cô ấy là một giáo viên giỏi và có năng lực."