conoscenze
Định nghĩa & Giải nghĩa "conoscenze"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persone che si conoscono e che possono essere utili, specialmente in ambito lavorativo.
Ý nghĩa của "conoscenze" trong tiếng Việt
Những người bạn quen biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conoscenze"
-
"Grazie alle mie conoscenze, ho trovato subito lavoro."
"Nhờ vào các mối quan hệ của mình, tôi đã tìm được việc ngay lập tức."
-
"È importante coltivare le proprie conoscenze nel mondo degli affari."
"Việc xây dựng các mối quan hệ trong giới kinh doanh là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conoscenze"
Đồng nghĩa
Cách dùng "conoscenze" & Ghi chú
Cách dùng "conoscenze" đúng ngữ cảnh
Khác với 'amici' (bạn bè), 'conoscenze' chỉ những người quen biết có thể giúp đỡ, đặc biệt trong công việc hoặc các tình huống cần sự hỗ trợ. Cần phân biệt với 'amicizie' (tình bạn).
Ngữ pháp & Chia từ "conoscenze" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la conoscenza |
La conoscenza è potere.
(Tri thức là sức mạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le conoscenze |
Le sue conoscenze linguistiche sono impressionanti.
(Kiến thức ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una conoscenza |
Avere una conoscenza di base dell'italiano è utile.
(Có một kiến thức cơ bản về tiếng Ý là hữu ích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Avere delle buone conoscenze può aprirti molte porte nel mondo del lavoro."
"Có những mối quan hệ tốt có thể mở ra cho bạn nhiều cánh cửa trong thế giới công việc."
-
"Non è facile trovare un lavoro senza avere delle conoscenze adeguate."
"Không dễ để tìm một công việc nếu không có những mối quan hệ phù hợp."
-
"Ho poche conoscenze in questo settore, quindi devo studiare di più."
"Tôi có ít mối quan hệ trong lĩnh vực này, vì vậy tôi cần phải học hỏi nhiều hơn."