contatti
Định nghĩa & Giải nghĩa "contatti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relazioni interpersonali, specialmente quelle che possono favorire un'attività o una carriera.
Ý nghĩa của "contatti" trong tiếng Việt
Các mối quan hệ với những người khác, đặc biệt là những người có thể giúp bạn trong công việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contatti"
-
"Avere buoni contatti è fondamentale per trovare lavoro."
"Có các mối quan hệ tốt là rất quan trọng để tìm việc."
-
"Grazie ai suoi contatti, è riuscito a ottenere un appuntamento con il direttore."
"Nhờ các mối quan hệ của mình, anh ấy đã có thể có một cuộc hẹn với giám đốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contatti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "contatti" & Ghi chú
Cách dùng "contatti" đúng ngữ cảnh
Từ "contatti" thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ có tính chất công việc hoặc sự nghiệp, mang ý nghĩa giúp đỡ hoặc tạo lợi thế. So sánh với "relazioni" mang nghĩa rộng hơn về các mối quan hệ xã hội nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "contatti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contatto |
Il contatto visivo è importante nella comunicazione.
(Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng trong giao tiếp.)
|
| Với mạo từ xác định | i contatti |
Ho molti contatti nel mondo degli affari.
(Tôi có nhiều mối quan hệ trong giới kinh doanh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contatto |
Ho avuto un contatto con il cliente.
(Tôi đã có một liên hệ với khách hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di creare dei contatti nel mondo del lavoro."
"Tôi cần tạo dựng các mối quan hệ trong thế giới công việc."
-
"Avere dei buoni contatti è fondamentale per trovare un lavoro."
"Có những mối quan hệ tốt là điều cơ bản để tìm được một công việc."
-
"Non è facile stabilire dei contatti significativi durante un evento."
"Không dễ để thiết lập những mối quan hệ có ý nghĩa trong một sự kiện."