(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contatti
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

contatti

/konˈtatti/
các mối quan hệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contatti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relazioni interpersonali, specialmente quelle che possono favorire un'attività o una carriera.

Ý nghĩa của "contatti" trong tiếng Việt

Các mối quan hệ với những người khác, đặc biệt là những người có thể giúp bạn trong công việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contatti"

  • "Avere buoni contatti è fondamentale per trovare lavoro."

    "Có các mối quan hệ tốt là rất quan trọng để tìm việc."

  • "Grazie ai suoi contatti, è riuscito a ottenere un appuntamento con il direttore."

    "Nhờ các mối quan hệ của mình, anh ấy đã có thể có một cuộc hẹn với giám đốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contatti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "contatti" & Ghi chú

Cách dùng "contatti" đúng ngữ cảnh

Từ "contatti" thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ có tính chất công việc hoặc sự nghiệp, mang ý nghĩa giúp đỡ hoặc tạo lợi thế. So sánh với "relazioni" mang nghĩa rộng hơn về các mối quan hệ xã hội nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "contatti" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il contatto
Il contatto visivo è importante nella comunicazione.
(Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng trong giao tiếp.)
Với mạo từ xác định i contatti
Ho molti contatti nel mondo degli affari.
(Tôi có nhiều mối quan hệ trong giới kinh doanh.)
Với mạo từ không xác định un contatto
Ho avuto un contatto con il cliente.
(Tôi đã có một liên hệ với khách hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di creare dei contatti nel mondo del lavoro."

    "Tôi cần tạo dựng các mối quan hệ trong thế giới công việc."

  • "Avere dei buoni contatti è fondamentale per trovare un lavoro."

    "Có những mối quan hệ tốt là điều cơ bản để tìm được một công việc."

  • "Non è facile stabilire dei contatti significativi durante un evento."

    "Không dễ để thiết lập những mối quan hệ có ý nghĩa trong một sự kiện."