(Vị trí top_banner)
Hình minh họa famoso
A2
aggettivo A2 Kinh tế, Du lịch

famoso

/faˈmo.zo/
chợ nổi tiếng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "famoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che gode di grande fama, molto conosciuto e apprezzato dal pubblico.

Ý nghĩa của "famoso" trong tiếng Việt

Nổi tiếng, lừng danh, được nhiều người biết đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "famoso"

  • "Roma è una città famosa per i suoi monumenti."

    "Roma là một thành phố nổi tiếng với những tượng đài của nó."

  • "Luciano Pavarotti era un tenore famoso in tutto il mondo."

    "Luciano Pavarotti là một nghệ sĩ tenor nổi tiếng trên toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "famoso"

Đồng nghĩa

celebre (lừng danh, trứ danh) rinomato (có tiếng, nổi tiếng)

Trái nghĩa

Cách dùng "famoso" & Ghi chú

Cách dùng "famoso" đúng ngữ cảnh

Từ "famoso" trong tiếng Ý tương đương với "nổi tiếng" trong tiếng Việt. Nó được dùng để miêu tả người, vật hoặc địa điểm được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Cần phân biệt với từ "celebre" mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng cho những nhân vật lịch sử hoặc những sự kiện quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "famoso" (Grammatica)