(Vị trí top_banner)
Hình minh họa votare
B1
verbo B1 Chính trị, Xã hội học

votare

/voˈta.re/
bỏ phiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "votare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere la propria preferenza o decisione in un'elezione o votazione.

Ý nghĩa của "votare" trong tiếng Việt

Bày tỏ ý kiến hoặc sự lựa chọn của một người trong một quy trình chính thức, thường là bằng cách đánh dấu vào phiếu bầu hoặc giơ tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "votare"

  • "Tutti i cittadini hanno il diritto di votare."

    "Tất cả công dân đều có quyền bỏ phiếu."

  • "Abbiamo votato per il nuovo sindaco."

    "Chúng tôi đã bỏ phiếu cho thị trưởng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "votare"

Đồng nghĩa

esprimere un voto (bày tỏ ý kiến)

Cách dùng "votare" & Ghi chú

Cách dùng "votare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'votare' có nghĩa tương đương với 'bỏ phiếu' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, ví dụ: 'votare alle elezioni' (bỏ phiếu trong cuộc bầu cử).

Ngữ pháp & Chia từ "votare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "votare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) voto
Io voto per il partito verde.
(Tôi bỏ phiếu cho đảng Xanh.)
tu (bạn) voti
Tu voti sempre con coscienza.
(Bạn luôn bỏ phiếu một cách có ý thức.)
lui/lei (anh/cô ấy) vota
Lei vota per il candidato che sembra più onesto.
(Cô ấy bỏ phiếu cho ứng cử viên có vẻ trung thực nhất.)
noi (chúng tôi) votiamo
Noi votiamo per un futuro migliore.
(Chúng tôi bỏ phiếu cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) votate
Voi votate alle elezioni europee?
(Các bạn có bỏ phiếu trong cuộc bầu cử châu Âu không?)
loro (họ) votano
Loro votano sempre in modo responsabile.
(Họ luôn bỏ phiếu một cách có trách nhiệm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): votato
"Ho votato alle ultime elezioni."
(Tôi đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Il prossimo anno, voterò per il candidato che promette più lavoro."

    "Năm tới, tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên hứa hẹn nhiều việc làm hơn."

  • "Se studieremo attentamente le proposte, voteremo consapevolmente."

    "Nếu chúng ta nghiên cứu kỹ lưỡng các đề xuất, chúng ta sẽ bỏ phiếu một cách có ý thức."

  • "Quando avrai diciotto anni, potrai votare alle elezioni politiche."

    "Khi bạn mười tám tuổi, bạn sẽ có thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Vota responsabilmente alle prossime elezioni!"

    "Hãy bỏ phiếu có trách nhiệm trong cuộc bầu cử sắp tới!"

  • "Votate tutti per il candidato che ritenete più adatto."

    "Hãy bỏ phiếu cho ứng cử viên mà bạn cho là phù hợp nhất."

  • "Non votare scheda bianca, esprimi la tua opinione!"

    "Đừng bỏ phiếu trắng, hãy bày tỏ ý kiến của bạn!"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io voto per il candidato che propone nuove idee."

    "Tôi bỏ phiếu cho ứng cử viên đưa ra những ý tưởng mới."

  • "Noi votiamo alle elezioni ogni volta che è possibile, perché è un nostro diritto."

    "Chúng tôi bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử mỗi khi có thể, vì đó là quyền của chúng tôi."

  • "Votare è importante per esprimere la propria opinione."

    "Bỏ phiếu rất quan trọng để bày tỏ ý kiến của mình."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si può votare a partire dai diciotto anni."

    "Ở Ý, người ta có thể bầu cử từ tuổi mười tám."

  • "Durante le elezioni, si deve votare in cabina elettorale."

    "Trong cuộc bầu cử, người ta phải bầu trong phòng bỏ phiếu."

  • "Si vota per eleggere il presidente della Repubblica."

    "Người ta bỏ phiếu để bầu tổng thống nước Cộng hòa."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Sarebbe stato meglio se tu votassi con più consapevolezza."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn bỏ phiếu có ý thức hơn."

  • "Credevo che loro votassero sempre per il partito di sinistra."

    "Tôi đã tin rằng họ luôn bỏ phiếu cho đảng cánh tả."

  • "Era importante che tutti votassero, anche se non fossero d'accordo."

    "Điều quan trọng là tất cả mọi người phải bỏ phiếu, ngay cả khi họ không đồng ý."