(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profanare
C2
verbo transitivo C2 Đạo đức, Tôn giáo, Môi trường

profanare

/profaˈnare/
làm ô uế
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profanare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Violare la sacralità di un luogo, di una cosa o di una persona.

Ý nghĩa của "profanare" trong tiếng Việt

Làm ô uế, làm bẩn, làm vấy bẩn; làm hoen ố, làm ô danh; xâm phạm sự thiêng liêng, làm mất đi sự tôn kính của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "profanare"

  • "Profanare una tomba è un atto di grave irriverenza."

    "Việc xâm phạm một ngôi mộ là một hành động vô lễ nghiêm trọng."

  • "Hanno profanato il tempio con atti vandalici."

    "Họ đã làm ô uế ngôi đền bằng những hành động phá hoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profanare"

Đồng nghĩa

dissacrare (làm mất thiêng liêng) violare (xâm phạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "profanare" & Ghi chú

Cách dùng "profanare" đúng ngữ cảnh

Từ 'profanare' mang nghĩa làm ô uế những gì thiêng liêng, trang trọng. Cần phân biệt với 'sporcare' (làm bẩn thông thường).

Ngữ pháp & Chia từ "profanare" (Grammatica)