profanare
Định nghĩa & Giải nghĩa "profanare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Violare la sacralità di un luogo, di una cosa o di una persona.
Ý nghĩa của "profanare" trong tiếng Việt
Làm ô uế, làm bẩn, làm vấy bẩn; làm hoen ố, làm ô danh; xâm phạm sự thiêng liêng, làm mất đi sự tôn kính của cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "profanare"
-
"Profanare una tomba è un atto di grave irriverenza."
"Việc xâm phạm một ngôi mộ là một hành động vô lễ nghiêm trọng."
-
"Hanno profanato il tempio con atti vandalici."
"Họ đã làm ô uế ngôi đền bằng những hành động phá hoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profanare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "profanare" & Ghi chú
Cách dùng "profanare" đúng ngữ cảnh
Từ 'profanare' mang nghĩa làm ô uế những gì thiêng liêng, trang trọng. Cần phân biệt với 'sporcare' (làm bẩn thông thường).