dedicare
Định nghĩa & Giải nghĩa "dedicare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impiegare il proprio tempo, le proprie energie, le proprie risorse a favore di qualcuno o di qualcosa.
Ý nghĩa của "dedicare" trong tiếng Việt
Dành hết hoặc phần lớn thời gian, năng lượng, v.v. của bạn cho một việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dedicare"
-
"Ha dedicato tutta la sua vita alla ricerca scientifica."
"Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học."
-
"Dedico questo successo a tutti i miei collaboratori."
"Tôi xin dành tặng thành công này cho tất cả các đồng nghiệp của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dedicare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dedicare" & Ghi chú
Cách dùng "dedicare" đúng ngữ cảnh
Từ 'dedicare' trong tiếng Ý mang nghĩa cống hiến, hiến dâng, dành trọn tâm huyết cho một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tận tâm và sự hy sinh cho một mục tiêu, một người hoặc một sự nghiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "dedicare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "dedicare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dedico |
Io dedico il mio tempo libero alla lettura.
(Tôi dành thời gian rảnh của mình cho việc đọc sách.)
|
| tu (bạn) | dedichi |
Tu dedichi troppo tempo ai videogiochi.
(Bạn dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dedica |
Lei dedica la sua vita agli altri.
(Cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho người khác.)
|
| noi (chúng tôi) | dedichiamo |
Noi dedichiamo questo premio a tutti i nostri collaboratori.
(Chúng tôi dành tặng giải thưởng này cho tất cả các cộng tác viên của chúng tôi.)
|
| voi (các bạn) | dedicate |
Voi dedicate le vostre energie al volontariato.
(Các bạn cống hiến sức lực của mình cho công việc tình nguyện.)
|
| loro (họ) | dedicano |
Loro dedicano molto impegno allo studio.
(Họ dành rất nhiều tâm huyết cho việc học tập.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho dedicato molto tempo a studiare l'italiano."
"Tôi đã dành rất nhiều thời gian để học tiếng Ý."
-
"Si è dedicato completamente alla sua carriera artistica."
"Anh ấy đã cống hiến hoàn toàn cho sự nghiệp nghệ thuật của mình."
-
"Hanno dedicato una canzone alla loro madre per la festa."
"Họ đã dành tặng một bài hát cho mẹ của họ nhân ngày lễ."
-
"Sto dedicando il mio tempo libero a imparare una nuova lingua."
"Tôi đang dành thời gian rảnh của mình để học một ngôn ngữ mới."
-
"Maria sta dedicando la sua vita alla cura degli animali abbandonati."
"Maria đang cống hiến cuộc đời mình cho việc chăm sóc những động vật bị bỏ rơi."
-
"Stiamo dedicando molte energie a questo progetto importante."
"Chúng tôi đang dồn rất nhiều tâm sức vào dự án quan trọng này."
-
"Ieri, ho dedicato del tempo a leggere un libro interessante."
"Hôm qua, tôi đã dành thời gian đọc một cuốn sách thú vị."
-
"Abbiamo dedicato molte energie a questo progetto importante."
"Chúng tôi đã dồn rất nhiều tâm sức vào dự án quan trọng này."
-
"Maria ha dedicato la sua vita ad aiutare i bisognosi."
"Maria đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người khó khăn."
-
"La sua vita è stata dedicata alla ricerca scientifica."
"Cuộc đời của anh ấy đã được cống hiến cho nghiên cứu khoa học."
-
"Molte ore sono dedicate alla preparazione di questo evento."
"Nhiều giờ được dành cho việc chuẩn bị sự kiện này."
-
"Questi fondi verranno dedicati al restauro del monumento."
"Những quỹ này sẽ được dành cho việc trùng tu tượng đài."
-
"Io dedico ogni giorno un'ora allo studio dell'italiano."
"Tôi dành mỗi ngày một giờ để học tiếng Ý."
-
"Mio padre dedica molto tempo al suo lavoro di volontariato."
"Bố tôi dành rất nhiều thời gian cho công việc tình nguyện của mình."
-
"Noi dedichiamo questo concerto a tutti i nostri fan."
"Chúng tôi dành tặng buổi hòa nhạc này cho tất cả người hâm mộ của chúng tôi."