conservatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "conservatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che tende a conservare le istituzioni, gli usi, le abitudini, le opinioni tradizionali.
Ý nghĩa của "conservatore" trong tiếng Việt
Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Anh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conservatore"
-
"Mio nonno è molto conservatore, non gli piace cambiare le sue abitudini."
"Ông tôi rất bảo thủ, ông ấy không thích thay đổi thói quen của mình."
-
"Il partito conservatore ha vinto le elezioni."
"Đảng bảo thủ đã thắng cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conservatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conservatore" & Ghi chú
Cách dùng "conservatore" đúng ngữ cảnh
Từ "conservatore" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "người bảo thủ" trong tiếng Việt, chỉ người có xu hướng duy trì các giá trị và truyền thống hiện có. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái văn hóa và chính trị giữa hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp & Chia từ "conservatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il conservatore |
Il conservatore ha difeso le tradizioni.
(Nhà bảo thủ đã bảo vệ các truyền thống.)
|
| Với mạo từ xác định | i conservatori |
I conservatori si oppongono ai cambiamenti radicali.
(Những nhà bảo thủ phản đối những thay đổi triệt để.)
|
| Với mạo từ không xác định | un conservatore |
È un conservatore in politica.
(Ông ấy là một người bảo thủ trong chính trị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mio zio è un conservatore convinto e non ama i cambiamenti."
"Chú của tôi là một người bảo thủ kiên định và không thích những thay đổi."
-
"Nonostante la sua giovane età, si è dimostrato un conservatore nelle sue idee."
"Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã chứng tỏ mình là một người bảo thủ trong những ý tưởng của mình."
-
"Il partito ha scelto un conservatore moderato come candidato."
"Đảng đã chọn một người bảo thủ ôn hòa làm ứng cử viên."
-
"Mio nonno è un conservatore convinto e vota sempre per lo stesso partito."
"Ông tôi là một người bảo thủ đầy tin tưởng và luôn bỏ phiếu cho cùng một đảng."
-
"La politica della città è dominata da figure conservatrici che si oppongono a qualsiasi cambiamento."
"Chính trị của thành phố bị thống trị bởi những nhân vật bảo thủ, những người phản đối bất kỳ sự thay đổi nào."
-
"Essere conservatori non significa necessariamente essere contrari al progresso, ma valutare attentamente le conseguenze."
"Là người bảo thủ không nhất thiết có nghĩa là chống lại sự tiến bộ, mà là đánh giá cẩn thận những hậu quả."