(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conservare
B1
verbo B1 Tổng quát

conservare

/konserˈvare/
bảo tồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conservare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mantenere intatto, preservare da alterazioni o deterioramento.

Ý nghĩa của "conservare" trong tiếng Việt

Giữ an toàn hoặc bảo vệ khỏi tác hại, sự hư hỏng, mất mát hoặc phá hủy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conservare"

  • "Dobbiamo conservare le nostre tradizioni culturali."

    "Chúng ta phải bảo tồn những truyền thống văn hóa của mình."

  • "È importante conservare l'acqua durante i periodi di siccità."

    "Điều quan trọng là phải bảo tồn nước trong thời gian hạn hán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conservare"

Đồng nghĩa

preservare (bảo tồn, gìn giữ) salvaguardare (bảo vệ, che chở)

Trái nghĩa

Cách dùng "conservare" & Ghi chú

Cách dùng "conservare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'conservare' thường được dùng để chỉ việc bảo tồn một vật thể, một truyền thống, hoặc một nguồn tài nguyên. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái hiện tại của một thứ gì đó, tránh để nó bị hư hại hoặc biến mất. So với 'preservare', 'conservare' có xu hướng mang ý nghĩa rộng hơn và được sử dụng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "conservare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "conservare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) conservo
Io conservo le tue lettere d'amore.
(Tôi giữ những lá thư tình của bạn.)
tu (bạn) conservi
Tu conservi ancora i suoi regali?
(Bạn vẫn còn giữ những món quà của anh ấy/cô ấy sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) conserva
Lei conserva un ricordo dolce di quel giorno.
(Cô ấy giữ một kỷ niệm ngọt ngào về ngày hôm đó.)
noi (chúng tôi) conserviamo
Noi conserviamo la tradizione di famiglia.
(Chúng tôi bảo tồn truyền thống gia đình.)
voi (các bạn) conservate
Voi conservate con cura le vostre fotografie.
(Các bạn bảo quản cẩn thận những bức ảnh của mình.)
loro (họ) conservano
Loro conservano i documenti importanti in banca.
(Họ giữ các tài liệu quan trọng trong ngân hàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): conservato
"Il cibo è stato conservato in frigorifero."
(Thức ăn đã được bảo quản trong tủ lạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, conserverei le ricette della nonna in un libro."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ bảo quản những công thức nấu ăn của bà trong một cuốn sách."

  • "Credo che sarebbe importante conservare le tradizioni locali per le future generazioni."

    "Tôi nghĩ rằng việc bảo tồn các truyền thống địa phương cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng."

  • "In questa situazione, conserveremmo la calma e cercheremmo una soluzione pacifica."

    "Trong tình huống này, chúng ta sẽ giữ bình tĩnh và tìm kiếm một giải pháp hòa bình."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho conservato le foto del mio matrimonio per molti anni."

    "Tôi đã giữ gìn những bức ảnh cưới của mình trong nhiều năm."

  • "È stato conservato in frigorifero per evitare che si deteriorasse."

    "Nó đã được bảo quản trong tủ lạnh để tránh bị hư hỏng."

  • "Abbiamo conservato la ricetta originale della nonna."

    "Chúng tôi đã giữ gìn công thức gốc của bà."