(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressista
B2
aggettivo B2 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

progressista

/proɡresˈsista/
có tư tưởng tiến bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progressista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è favorevole al progresso sociale, politico, economico e culturale.

Ý nghĩa của "progressista" trong tiếng Việt

Có tư tưởng, ý tưởng và quan điểm tiến bộ, độc đáo, đặc biệt về những gì có thể xảy ra trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progressista"

  • "È un politico progressista che si batte per i diritti dei lavoratori."

    "Ông ấy là một chính trị gia có tư tưởng tiến bộ, đấu tranh cho quyền lợi của người lao động."

  • "Le sue idee progressiste hanno rivoluzionato l'azienda."

    "Những ý tưởng tiến bộ của anh ấy đã cách mạng hóa công ty."

Cách dùng "progressista" & Ghi chú

Cách dùng "progressista" đúng ngữ cảnh

Từ 'progressista' thường được dùng để chỉ người hoặc ý tưởng ủng hộ sự thay đổi và cải tiến theo hướng tiến bộ xã hội. Cần phân biệt với các từ như 'innovativo' (sáng tạo) hoặc 'moderno' (hiện đại), mặc dù chúng có liên quan về mặt ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "progressista" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel progressista movimento studentesco ha cambiato il campus universitario."

    "Phong trào sinh viên cấp tiến đó đã thay đổi khuôn viên trường đại học."

  • "È un bel politico progressista, sempre attento alle esigenze dei cittadini."

    "Ông ấy là một chính trị gia cấp tiến tốt bụng, luôn quan tâm đến nhu cầu của người dân."

  • "Quelle progressiste idee sono state fondamentali per lo sviluppo della città."

    "Những ý tưởng cấp tiến đó là nền tảng cho sự phát triển của thành phố."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è un politico progressista, sempre attento alle nuove idee."

    "Bạn tôi là một chính trị gia cấp tiến, luôn chú ý đến những ý tưởng mới."

  • "La sua visione progressista del mondo ispira molti giovani."

    "Tầm nhìn cấp tiến của anh ấy về thế giới truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ."

  • "I nostri genitori hanno sempre sostenuto movimenti progressisti per i diritti civili."

    "Cha mẹ chúng tôi luôn ủng hộ các phong trào cấp tiến vì quyền công dân."