tradizionalista
Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizionalista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è seguace delle tradizioni e dei valori del passato e si oppone alle innovazioni e ai cambiamenti.
Ý nghĩa của "tradizionalista" trong tiếng Việt
Ưa chuộng hoặc tuân thủ các tín ngưỡng, giá trị hoặc phong tục truyền thống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizionalista"
-
"È un tradizionalista convinto e si rifiuta di usare la tecnologia moderna."
"Anh ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống kiên định và từ chối sử dụng công nghệ hiện đại."
-
"La sua famiglia è molto tradizionalista e segue rigorosamente le usanze del paese."
"Gia đình cô ấy rất bảo thủ và tuân thủ nghiêm ngặt các phong tục của đất nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizionalista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tradizionalista" & Ghi chú
Cách dùng "tradizionalista" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc nhóm người bảo thủ, giữ gìn những giá trị và phong tục tập quán lâu đời. Có thể mang sắc thái tích cực (giữ gìn bản sắc văn hóa) hoặc tiêu cực (cản trở sự tiến bộ).
Ngữ pháp & Chia từ "tradizionalista" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mio nonno è un uomo tradizionalista e difende sempre le sue idee con passione."
"Ông tôi là một người đàn ông theo chủ nghĩa truyền thống và luôn bảo vệ ý kiến của mình một cách đầy nhiệt huyết."
-
"La sua famiglia è tradizionalista, quindi celebra tutte le feste seguendo le antiche usanze."
"Gia đình cô ấy theo chủ nghĩa truyền thống, vì vậy họ ăn mừng tất cả các lễ hội theo phong tục cổ xưa."
-
"I nostri vicini sono molto tradizionalisti e preferiscono vivere secondo le regole del passato."
"Những người hàng xóm của chúng tôi rất bảo thủ và thích sống theo những quy tắc của quá khứ."