tenuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "tenuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di tenere; che è stato afferrato, sostenuto, conservato, creduto, o considerato.
Ý nghĩa của "tenuto" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hold'. Cầm hoặc giữ trong tay hoặc vòng tay; nâng đỡ; tin tưởng hoặc xem xét; tổ chức một sự kiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tenuto"
-
"Ho tenuto in mano questo libro per ore."
"Tôi đã cầm cuốn sách này trên tay hàng giờ."
-
"Sono stato tenuto all'oscuro di questa decisione."
"Tôi đã bị giữ trong bóng tối về quyết định này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tenuto" & Ghi chú
Cách dùng "tenuto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tenuto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'tenere' (cầm, giữ). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được giữ, tổ chức, hoặc tin tưởng. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với 'cầm' trong tiếng Việt, vì 'tenuto' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa bóng.