(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenuto
B1
participio passato B1 Tổng quát

tenuto

/teˈnuːto/
đã cầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di tenere; che è stato afferrato, sostenuto, conservato, creduto, o considerato.

Ý nghĩa của "tenuto" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hold'. Cầm hoặc giữ trong tay hoặc vòng tay; nâng đỡ; tin tưởng hoặc xem xét; tổ chức một sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenuto"

  • "Ho tenuto in mano questo libro per ore."

    "Tôi đã cầm cuốn sách này trên tay hàng giờ."

  • "Sono stato tenuto all'oscuro di questa decisione."

    "Tôi đã bị giữ trong bóng tối về quyết định này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenuto"

Đồng nghĩa

afferrato (nắm bắt) trattenuto (giữ lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "tenuto" & Ghi chú

Cách dùng "tenuto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tenuto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'tenere' (cầm, giữ). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được giữ, tổ chức, hoặc tin tưởng. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với 'cầm' trong tiếng Việt, vì 'tenuto' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa bóng.

Ngữ pháp & Chia từ "tenuto" (Grammatica)