(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giudicato
B2
participio passato B2 Luật pháp, Đánh giá, Quan điểm

giudicato

/dʒudiˈkaːto/
đã phán xét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giudicato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'giudicare'. Che è stato giudicato, valutato.

Ý nghĩa của "giudicato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'judge'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giudicato"

  • "L'imputato è stato giudicato colpevole."

    "Bị cáo đã bị phán xét là có tội."

  • "La sua opera è stata giudicata un capolavoro."

    "Tác phẩm của anh ấy đã được phán xét là một kiệt tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudicato"

Đồng nghĩa

valutato (được đánh giá) sentenziato (được tuyên án)

Cách dùng "giudicato" & Ghi chú

Cách dùng "giudicato" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'đã phán xét' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. 'Giudicato' là quá khứ phân từ của 'giudicare', thường dùng khi nói về một quyết định đã được đưa ra hoặc một sự đánh giá đã hoàn thành. Nó có thể mang nghĩa bị động ('đã bị phán xét').

Ngữ pháp & Chia từ "giudicato" (Grammatica)