consueto
Định nghĩa & Giải nghĩa "consueto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è abituale, che avviene di solito; ordinario.
Ý nghĩa của "consueto" trong tiếng Việt
Theo phong tục; thông thường, thường lệ, quen thuộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "consueto"
-
"È consueto in Italia mangiare la pasta a pranzo."
"Ở Ý, ăn mì ống vào bữa trưa là thông lệ."
-
"Seguì il consueto percorso per andare al lavoro."
"Anh ấy đi theo con đường quen thuộc để đi làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consueto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "consueto" & Ghi chú
Cách dùng "consueto" đúng ngữ cảnh
Từ 'consueto' diễn tả sự quen thuộc, thông thường trong một tập quán, thói quen. Khác với 'normale' (bình thường) ở chỗ 'consueto' mang tính chất phong tục, tập quán hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "consueto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel consueto trambusto mattutino mi infastidisce sempre."
"Sự ồn ào buổi sáng quen thuộc đó luôn làm tôi khó chịu."
-
"È bello il consueto panorama che si vede dalla mia finestra."
"Khung cảnh quen thuộc nhìn từ cửa sổ của tôi thật đẹp."
-
"Quelle consuete scuse non mi convincono più."
"Những lời xin lỗi quen thuộc đó không còn thuyết phục được tôi nữa."
-
"La mia consueta tazza di caffè al mattino è un rito irrinunciabile."
"Tách cà phê quen thuộc của tôi vào buổi sáng là một nghi thức không thể thiếu."
-
"Il suo consueto ritardo mi irrita ogni volta."
"Sự chậm trễ thường lệ của anh ấy làm tôi khó chịu mỗi lần."
-
"I nostri consueti incontri del venerdì sono sempre piacevoli."
"Những buổi gặp gỡ thường lệ của chúng tôi vào thứ Sáu luôn thú vị."