(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consueto
B1
aggettivo B1 Xã hội, Văn hóa

consueto

/konˈswɛːto/
thông lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consueto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è abituale, che avviene di solito; ordinario.

Ý nghĩa của "consueto" trong tiếng Việt

Theo phong tục; thông thường, thường lệ, quen thuộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consueto"

  • "È consueto in Italia mangiare la pasta a pranzo."

    "Ở Ý, ăn mì ống vào bữa trưa là thông lệ."

  • "Seguì il consueto percorso per andare al lavoro."

    "Anh ấy đi theo con đường quen thuộc để đi làm."

Cách dùng "consueto" & Ghi chú

Cách dùng "consueto" đúng ngữ cảnh

Từ 'consueto' diễn tả sự quen thuộc, thông thường trong một tập quán, thói quen. Khác với 'normale' (bình thường) ở chỗ 'consueto' mang tính chất phong tục, tập quán hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "consueto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel consueto trambusto mattutino mi infastidisce sempre."

    "Sự ồn ào buổi sáng quen thuộc đó luôn làm tôi khó chịu."

  • "È bello il consueto panorama che si vede dalla mia finestra."

    "Khung cảnh quen thuộc nhìn từ cửa sổ của tôi thật đẹp."

  • "Quelle consuete scuse non mi convincono più."

    "Những lời xin lỗi quen thuộc đó không còn thuyết phục được tôi nữa."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia consueta tazza di caffè al mattino è un rito irrinunciabile."

    "Tách cà phê quen thuộc của tôi vào buổi sáng là một nghi thức không thể thiếu."

  • "Il suo consueto ritardo mi irrita ogni volta."

    "Sự chậm trễ thường lệ của anh ấy làm tôi khó chịu mỗi lần."

  • "I nostri consueti incontri del venerdì sono sempre piacevoli."

    "Những buổi gặp gỡ thường lệ của chúng tôi vào thứ Sáu luôn thú vị."