(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relazioni
A2
sostantivo A2 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

relazioni

/relatˈtsi̯oːni/
các mối quan hệ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Legame o rapporto tra due o più persone, cose, enti; nesso.

Ý nghĩa của "relazioni" trong tiếng Việt

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật, hoặc trạng thái được kết nối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "relazioni"

  • "Le relazioni tra Italia e Francia sono importanti."

    "Các mối quan hệ giữa Ý và Pháp rất quan trọng."

  • "Ho buone relazioni con i miei colleghi."

    "Tôi có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relazioni"

Đồng nghĩa

legami (sự ràng buộc) rapporti (mối quan hệ)

Cách dùng "relazioni" & Ghi chú

Cách dùng "relazioni" đúng ngữ cảnh

Từ 'relazioni' trong tiếng Ý tương đương với 'các mối quan hệ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến số nhiều của danh từ trong tiếng Ý. 'Relazione' là số ít, 'relazioni' là số nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "relazioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la relazione
La relazione tra i due paesi è migliorata.
(Mối quan hệ giữa hai quốc gia đã được cải thiện.)
Với mạo từ xác định le relazioni
Le relazioni internazionali sono complesse.
(Các mối quan hệ quốc tế rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una relazione
Ho scritto una relazione sul progetto.
(Tôi đã viết một báo cáo về dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Le relazioni internazionali sono fondamentali per la pace."

    "Các mối quan hệ quốc tế là nền tảng cho hòa bình."

  • "Lo studio delle relazioni umane è molto complesso."

    "Nghiên cứu về các mối quan hệ con người rất phức tạp."

  • "Il mantenimento delle relazioni familiari richiede impegno."

    "Việc duy trì các mối quan hệ gia đình đòi hỏi sự cam kết."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Le relazioni internazionali sono fondamentali per la pace nel mondo."

    "Các mối quan hệ quốc tế là nền tảng cho hòa bình thế giới."

  • "Mantenere buone relazioni con i colleghi è importante per un ambiente di lavoro positivo."

    "Duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp là quan trọng để có một môi trường làm việc tích cực."

  • "Le mie relazioni familiari sono molto importanti per me."

    "Các mối quan hệ gia đình của tôi rất quan trọng đối với tôi."