(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continuazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

continuazione

/kontinwatˈtsjone/
sự tiếp diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continuazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di continuare o di essere continuato; prolungamento, prosecuzione.

Ý nghĩa của "continuazione" trong tiếng Việt

sự tiếp tục, sự kéo dài, sự nối dài; phần tiếp theo

Câu ví dụ tiếng Ý với "continuazione"

  • "La continuazione dei lavori è prevista per la prossima settimana."

    "Sự tiếp tục của công việc được dự kiến vào tuần tới."

  • "Questo film è la continuazione del primo."

    "Bộ phim này là phần tiếp theo của bộ phim đầu tiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuazione"

Đồng nghĩa

prosecuzione (sự tiếp tục, sự theo đuổi) prolungamento (sự kéo dài)

Trái nghĩa

Cách dùng "continuazione" & Ghi chú

Cách dùng "continuazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "sự tiếp diễn" có thể diễn tả một hành động, trạng thái tiếp tục diễn ra, hoặc một phần tiếp theo của một chuỗi sự kiện. Trong tiếng Ý, "continuazione" thường được dùng để chỉ sự tiếp tục, sự kéo dài của một cái gì đó, hoặc phần tiếp theo của một câu chuyện, một bộ phim, v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "continuazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la continuazione
La continuazione della serie è stata annunciata.
(Sự tiếp tục của series đã được thông báo.)
Với mạo từ xác định le continuazioni
Le continuazioni delle indagini sono complesse.
(Những diễn biến tiếp theo của cuộc điều tra rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una continuazione
C'è stata una continuazione del progetto.
(Đã có một sự tiếp tục của dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La continuazione del progetto è stata approvata dal consiglio."

    "Sự tiếp tục của dự án đã được hội đồng phê duyệt."

  • "Stiamo aspettando la continuazione della serie televisiva con ansia."

    "Chúng tôi đang mong chờ sự tiếp tục của bộ phim truyền hình một cách háo hức."

  • "La continuazione dei lavori è prevista per la prossima settimana."

    "Sự tiếp tục của công việc được lên kế hoạch cho tuần tới."

Danh từ số nhiều
  • "Le continuazioni del progetto sono state approvate dal consiglio."

    "Các phần tiếp theo của dự án đã được hội đồng phê duyệt."

  • "Le continuazioni della sua carriera sono incerte a causa dell'infortunio."

    "Sự tiếp tục sự nghiệp của anh ấy là không chắc chắn do chấn thương."

  • "Ci sono state molte continuazioni inaspettate nella storia."

    "Đã có rất nhiều diễn biến bất ngờ trong câu chuyện."