interruzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "interruzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sospensione, arresto momentaneo di un'attività o di un processo.
Ý nghĩa của "interruzione" trong tiếng Việt
sự gián đoạn, sự ngắt quãng, sự làm gián đoạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "interruzione"
-
"C'è stata un'interruzione di corrente durante la tempesta."
"Đã có sự gián đoạn điện trong cơn bão."
-
"Il lavoro ha subito un'interruzione a causa di uno sciopero."
"Công việc đã bị gián đoạn do một cuộc đình công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interruzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "interruzione" & Ghi chú
Cách dùng "interruzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'interruzione' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn trong một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Cần phân biệt với 'disturbo' (sự quấy rầy) hoặc 'blocco' (sự tắc nghẽn, phong tỏa).
Ngữ pháp & Chia từ "interruzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'interruzione |
L'interruzione del servizio ferroviario ha causato ritardi.
(Sự gián đoạn dịch vụ đường sắt đã gây ra sự chậm trễ.)
|
| Với mạo từ xác định | le interruzioni |
Le interruzioni di corrente sono frequenti in questa zona.
(Mất điện thường xuyên xảy ra ở khu vực này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'interruzione |
C'è stata un'interruzione improvvisa della comunicazione.
(Đã có một sự gián đoạn đột ngột trong giao tiếp.)
|