(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prolungamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

prolungamento

/prolunɡaˈmento/
sự kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prolungamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di prolungare, l'effetto del prolungare; estensione, allungamento nel tempo o nello spazio.

Ý nghĩa của "prolungamento" trong tiếng Việt

Sự kéo dài, sự làm chậm trễ, sự trì hoãn một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prolungamento"

  • "Il prolungamento della strada ha migliorato l'accesso al villaggio."

    "Việc kéo dài con đường đã cải thiện khả năng tiếp cận ngôi làng."

  • "Abbiamo richiesto un prolungamento del contratto."

    "Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn hợp đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prolungamento"

Đồng nghĩa

estensione (sự mở rộng) allungamento (sự kéo dài)

Trái nghĩa

abbreviazione (sự rút ngắn) accorciamento (sự làm ngắn lại)

Cách dùng "prolungamento" & Ghi chú

Cách dùng "prolungamento" đúng ngữ cảnh

Sự kéo dài, sự kéo dài thời gian. Thường được dùng để chỉ việc kéo dài một sự kiện, một mối quan hệ, hoặc một vật gì đó trong không gian hoặc thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "prolungamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il prolungamento
Il prolungamento della strada ha migliorato l'accesso al villaggio.
(Việc kéo dài con đường đã cải thiện khả năng tiếp cận ngôi làng.)
Với mạo từ xác định i prolungamenti
I prolungamenti delle ciglia le donano uno sguardo magnetico.
(Việc nối mi giúp cô ấy có một ánh nhìn quyến rũ.)
Với mạo từ không xác định un prolungamento
È necessario un prolungamento della garanzia.
(Cần có một sự gia hạn bảo hành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stato un prolungamento della mostra a causa dell'alta affluenza di pubblico."

    "Đã có một sự kéo dài thời gian trưng bày triển lãm do số lượng lớn khán giả."

  • "Il governo ha annunciato un prolungamento dello stato di emergenza."

    "Chính phủ đã công bố một sự kéo dài tình trạng khẩn cấp."

  • "Abbiamo richiesto un prolungamento del termine per la presentazione della domanda."

    "Chúng tôi đã yêu cầu một sự gia hạn thời hạn nộp đơn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il prolungamento della strada ha migliorato l'accesso al paese."

    "Việc kéo dài con đường đã cải thiện khả năng tiếp cận thị trấn."

  • "Abbiamo richiesto un prolungamento del termine per la consegna del progetto."

    "Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn thời gian nộp dự án."

  • "Il prolungamento delle vacanze estive è stato una sorpresa gradita."

    "Việc kéo dài kỳ nghỉ hè là một bất ngờ đáng hoan nghênh."