(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contro
B1
preposizione B1 Tổng quát

contro

/ˈkɔntro/
phản đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In opposizione a qualcosa o qualcuno; indica avversione, contrasto.

Ý nghĩa của "contro" trong tiếng Việt

Phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contro"

  • "Sono contro questa decisione."

    "Tôi phản đối quyết định này."

  • "Molti si sono schierati contro il progetto."

    "Nhiều người đã đứng lên phản đối dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contro"

Đồng nghĩa

avverso (chống lại) contrario (ngược lại)

Trái nghĩa

a favore (ủng hộ) pro (ủng hộ)

Cách dùng "contro" & Ghi chú

Cách dùng "contro" đúng ngữ cảnh

Từ 'contro' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'phản đối' trong tiếng Việt, thường được dùng để diễn tả sự đối lập, không đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc người nào đó. Chú ý sự khác biệt với các giới từ khác như 'a' hoặc 'verso' khi diễn tả mục tiêu hoặc hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "contro" (Grammatica)