contro
Định nghĩa & Giải nghĩa "contro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In opposizione a qualcosa o qualcuno; indica avversione, contrasto.
Ý nghĩa của "contro" trong tiếng Việt
Phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contro"
-
"Sono contro questa decisione."
"Tôi phản đối quyết định này."
-
"Molti si sono schierati contro il progetto."
"Nhiều người đã đứng lên phản đối dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contro" & Ghi chú
Cách dùng "contro" đúng ngữ cảnh
Từ 'contro' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'phản đối' trong tiếng Việt, thường được dùng để diễn tả sự đối lập, không đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc người nào đó. Chú ý sự khác biệt với các giới từ khác như 'a' hoặc 'verso' khi diễn tả mục tiêu hoặc hướng.