(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avversione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

avversione

/avverˈsjoːne/
sự ghét cay ghét đắng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avversione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di forte ripugnanza, ostilità e antipatia verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "avversione" trong tiếng Việt

Sự ghét cay ghét đắng, ác cảm mạnh mẽ, sự không thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avversione"

  • "Ho una profonda avversione per le ingiustizie."

    "Tôi có một sự ghét cay ghét đắng đối với những điều bất công."

  • "La sua avversione per il lavoro manuale era evidente."

    "Sự ghét cay ghét đắng của anh ấy đối với công việc chân tay là điều hiển nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avversione"

Đồng nghĩa

antipatia (sự ác cảm) repulsione (sự ghê tởm)

Trái nghĩa

Cách dùng "avversione" & Ghi chú

Cách dùng "avversione" đúng ngữ cảnh

Từ 'avversione' mang sắc thái mạnh hơn so với 'antipatia' và gần nghĩa với 'odio' (sự căm ghét) nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Nó thể hiện sự ác cảm sâu sắc và thường là lý do cho sự tránh né hoặc phản đối.

Ngữ pháp & Chia từ "avversione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avversione
L'avversione per il disordine è una sua caratteristica.
(Sự ác cảm với sự bừa bộn là một đặc điểm của cô ấy.)
Với mạo từ xác định le avversioni
Le avversioni politiche dividono spesso le famiglie.
(Những ác cảm chính trị thường chia rẽ các gia đình.)
Với mạo từ không xác định un'avversione
Provava un'avversione inspiegabile per i gatti.
(Anh ấy cảm thấy một sự ác cảm không giải thích được đối với mèo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia avversione per i ragni è irrazionale, lo so."

    "Tôi biết rằng sự ghét bỏ của tôi đối với loài nhện là phi lý."

  • "L'avversione che provava per la politica era palpabile."

    "Sự ghét bỏ mà anh ấy cảm thấy đối với chính trị là điều hiển nhiên."

  • "Nonostante le sue avversioni, ha accettato di aiutarci."

    "Mặc dù có những ác cảm, anh ấy vẫn đồng ý giúp chúng tôi."