(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controllato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

controllato

/kontrollato/
kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "controllato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra controllo, che si trattiene dal manifestare le proprie emozioni o reazioni.

Ý nghĩa của "controllato" trong tiếng Việt

Kín đáo, dè dặt; điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "controllato"

  • "Era visibilmente arrabbiato, ma è rimasto controllato."

    "Anh ấy rõ ràng là tức giận, nhưng vẫn giữ được sự kiềm chế."

  • "È una persona molto controllata, non si lascia mai andare alle emozioni."

    "Cô ấy là một người rất kiềm chế, không bao giờ để bản thân bị cuốn theo cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "controllato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "controllato" & Ghi chú

Cách dùng "controllato" đúng ngữ cảnh

Từ 'controllato' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'kiềm chế' trong tiếng Việt, chỉ sự kiểm soát cảm xúc và hành vi, không bộc lộ ra ngoài. Tuy nhiên, sắc thái của 'controllato' có thể nhấn mạnh đến sự tự chủ và bình tĩnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "controllato" (Grammatica)