impulsivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "impulsivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce o reagisce d'impulso, senza riflettere o valutare le conseguenze.
Ý nghĩa của "impulsivo" trong tiếng Việt
Hành động hoặc được thực hiện mà không suy nghĩ trước; hành động theo cảm hứng, bốc đồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impulsivo"
-
"È stato un acquisto impulsivo, non ne avevo bisogno."
"Đó là một món mua bốc đồng, tôi không cần nó."
-
"Devi smettere di essere così impulsivo e pensare prima di agire."
"Bạn phải ngừng bốc đồng như vậy và suy nghĩ trước khi hành động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impulsivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impulsivo" & Ghi chú
Cách dùng "impulsivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'impulsivo' dùng để miêu tả người có xu hướng hành động bốc đồng, không suy nghĩ kỹ trước khi làm. Lưu ý sự khác biệt với 'spontaneo' (tự nhiên, không gượng ép), mặc dù đôi khi chúng có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Impulsivo' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.