(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulsivo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi học, Kinh tế học

impulsivo

/impulˈsiːvo/
quyết định bốc đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impulsivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o reagisce d'impulso, senza riflettere o valutare le conseguenze.

Ý nghĩa của "impulsivo" trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện mà không suy nghĩ trước; hành động theo cảm hứng, bốc đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impulsivo"

  • "È stato un acquisto impulsivo, non ne avevo bisogno."

    "Đó là một món mua bốc đồng, tôi không cần nó."

  • "Devi smettere di essere così impulsivo e pensare prima di agire."

    "Bạn phải ngừng bốc đồng như vậy và suy nghĩ trước khi hành động."

Cách dùng "impulsivo" & Ghi chú

Cách dùng "impulsivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'impulsivo' dùng để miêu tả người có xu hướng hành động bốc đồng, không suy nghĩ kỹ trước khi làm. Lưu ý sự khác biệt với 'spontaneo' (tự nhiên, không gượng ép), mặc dù đôi khi chúng có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Impulsivo' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "impulsivo" (Grammatica)