(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indiscusso
B2
aggettivo B2 Chung

indiscusso

/indisˈkusso/
không ai nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indiscusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è messo in discussione; certo, sicuro.

Ý nghĩa của "indiscusso" trong tiếng Việt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận mà không cần thắc mắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indiscusso"

  • "La sua leadership è indiscussa."

    "Khả năng lãnh đạo của anh ấy là không thể nghi ngờ."

  • "È un fatto indiscusso che l'inquinamento sia dannoso per la salute."

    "Một sự thật không ai nghi ngờ là ô nhiễm có hại cho sức khỏe."

Cách dùng "indiscusso" & Ghi chú

Cách dùng "indiscusso" đúng ngữ cảnh

Từ 'indiscusso' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, không cần chứng minh. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'certo' hoặc 'sicuro'. Cũng có thể dùng cho người hoặc vật có uy tín, địa vị không thể tranh cãi.

Ngữ pháp & Chia từ "indiscusso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'indiscusso vantaggio avere la possibilità di studiare all'estero."

    "Đó là một lợi thế hiển nhiên không thể tranh cãi khi có cơ hội học tập ở nước ngoài."

  • "Quel bell'indiscusso talento che possiede lo porterà lontano."

    "Tài năng không thể tranh cãi tuyệt vời đó mà anh ấy sở hữu sẽ đưa anh ấy đi xa."

  • "Hanno dimostrato un bell'indiscusso coraggio nell'affrontare la situazione."

    "Họ đã thể hiện một sự dũng cảm không thể tranh cãi khi đối mặt với tình huống."