polemico
Định nghĩa & Giải nghĩa "polemico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita o esprime polemica; incline alla polemica.
Ý nghĩa của "polemico" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc bao gồm việc viết hoặc nói mang tính phê phán mạnh mẽ, gây tranh cãi hoặc thích tranh luận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "polemico"
-
"Il suo discorso è stato molto polemico."
"Bài phát biểu của anh ấy rất mang tính tranh luận."
-
"La questione è diventata oggetto di un acceso dibattito polemico."
"Vấn đề đã trở thành chủ đề của một cuộc tranh luận gay gắt mang tính tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "polemico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "polemico" & Ghi chú
Cách dùng "polemico" đúng ngữ cảnh
Từ 'polemico' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'mang tính tranh luận' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những vấn đề hoặc người có xu hướng gây ra tranh cãi.
Ngữ pháp & Chia từ "polemico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo commento è stato molto polemico e ha offeso molte persone."
"Bình luận của anh ấy rất gây tranh cãi và đã xúc phạm nhiều người."
-
"Le sue dichiarazioni polemiche hanno creato tensioni nel partito."
"Những tuyên bố gây tranh cãi của cô ấy đã tạo ra căng thẳng trong đảng."
-
"Sono stanchi dei suoi atteggiamenti polemici e provocatori."
"Họ mệt mỏi với những thái độ gây tranh cãi và khiêu khích của anh ấy."
-
"Il mio vicino è un tipo polemico, sempre pronto a discutere."
"Người hàng xóm của tôi là một người hay tranh cãi, luôn sẵn sàng tranh luận."
-
"La sua risposta polemica ha sorpreso tutti durante la riunione."
"Câu trả lời mang tính tranh cãi của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong cuộc họp."
-
"I nostri articoli polemici hanno suscitato un grande dibattito online."
"Những bài viết mang tính tranh cãi của chúng tôi đã gây ra một cuộc tranh luận lớn trên mạng."