(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conversazioni private
B1
sostantivo femminile plurale B1 Giao tiếp xã hội

conversazioni private

/ˌkonverˈzat͡sjoːni priˈvaːte/
những cuộc trò chuyện riêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conversazioni private"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scambi di idee, opinioni o sentimenti tra due o più persone che si svolgono in un contesto riservato e non pubblico.

Ý nghĩa của "conversazioni private" trong tiếng Việt

Những cuộc trò chuyện hoặc trao đổi suy nghĩ và cảm xúc giữa các cá nhân mà mục đích là giữ kín hoặc không chia sẻ với người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conversazioni private"

  • "Abbiamo avuto alcune conversazioni private molto intense."

    "Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện riêng rất sâu sắc."

  • "Preferisco avere conversazioni private piuttosto che parlare in pubblico."

    "Tôi thích có những cuộc trò chuyện riêng hơn là nói chuyện trước công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conversazioni private"

Đồng nghĩa

colloqui privati (những cuộc trao đổi riêng) chiacchiere private (những cuộc tán gẫu riêng)

Trái nghĩa

conversazioni pubbliche (những cuộc trò chuyện công khai)

Cách dùng "conversazioni private" & Ghi chú

Cách dùng "conversazioni private" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những cuộc trò chuyện riêng' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những cuộc trò chuyện không muốn chia sẻ với người ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "conversazioni private" (Grammatica)