conversazioni private
Định nghĩa & Giải nghĩa "conversazioni private"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scambi di idee, opinioni o sentimenti tra due o più persone che si svolgono in un contesto riservato e non pubblico.
Ý nghĩa của "conversazioni private" trong tiếng Việt
Những cuộc trò chuyện hoặc trao đổi suy nghĩ và cảm xúc giữa các cá nhân mà mục đích là giữ kín hoặc không chia sẻ với người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conversazioni private"
-
"Abbiamo avuto alcune conversazioni private molto intense."
"Chúng tôi đã có một vài cuộc trò chuyện riêng rất sâu sắc."
-
"Preferisco avere conversazioni private piuttosto che parlare in pubblico."
"Tôi thích có những cuộc trò chuyện riêng hơn là nói chuyện trước công chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conversazioni private"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conversazioni private" & Ghi chú
Cách dùng "conversazioni private" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'những cuộc trò chuyện riêng' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những cuộc trò chuyện không muốn chia sẻ với người ngoài.