(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contesto
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Khoa học thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

contesto

/konˈtɛsto/
thông tin ngữ cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di circostanze in cui un fatto si verifica o un concetto è espresso, che ne determinano il significato e l'interpretazione.

Ý nghĩa của "contesto" trong tiếng Việt

Thông tin ngữ cảnh, thông tin bối cảnh; thông tin giúp hiểu một điều gì đó một cách đầy đủ bằng cách cung cấp các tình huống mà nó tồn tại hoặc xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contesto"

  • "Per capire questa frase, è necessario analizzare il contesto."

    "Để hiểu câu này, cần phải phân tích ngữ cảnh."

  • "Il contesto storico è fondamentale per interpretare correttamente l'evento."

    "Bối cảnh lịch sử là yếu tố cơ bản để diễn giải chính xác sự kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contesto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "contesto" & Ghi chú

Cách dùng "contesto" đúng ngữ cảnh

Từ 'contesto' trong tiếng Ý tương đương với 'ngữ cảnh' hoặc 'bối cảnh' trong tiếng Việt. Nó chỉ ra những yếu tố xung quanh một sự kiện, phát biểu hoặc ý tưởng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'contesto' và các từ liên quan như 'situazione' (tình huống) hoặc 'ambiente' (môi trường).

Ngữ pháp & Chia từ "contesto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il contesto
Il contesto di questa frase è importante per la sua comprensione.
(Bối cảnh của câu này rất quan trọng để hiểu nó.)
Với mạo từ xác định i contesti
I contesti sociali influenzano il comportamento delle persone.
(Các bối cảnh xã hội ảnh hưởng đến hành vi của con người.)
Với mạo từ không xác định un contesto
Ogni decisione va presa in un contesto specifico.
(Mọi quyết định cần được đưa ra trong một bối cảnh cụ thể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È necessario valutare la situazione in un contesto più ampio."

    "Cần thiết phải đánh giá tình hình trong một bối cảnh rộng lớn hơn."

  • "Ho bisogno di un contesto per capire meglio questa decisione."

    "Tôi cần một bối cảnh để hiểu rõ hơn quyết định này."

  • "Questo termine assume un significato diverso in un contesto formale."

    "Thuật ngữ này mang một ý nghĩa khác trong một bối cảnh trang trọng."