(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convincente
B2
aggettivo B2 Tranh luận, Thuyết phục, Ngôn ngữ học

convincente

/konvinˈt͡ʃɛnte/
lý lẽ thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convincente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che persuade o convince facilmente; che appare vero e attendibile.

Ý nghĩa của "convincente" trong tiếng Việt

Gây ra sự hứng thú, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convincente"

  • "La sua argomentazione era talmente convincente che tutti hanno votato a favore."

    "Lý lẽ của anh ấy thuyết phục đến nỗi mọi người đều bỏ phiếu ủng hộ."

  • "Il venditore era molto convincente e sono stato tentato di comprare il prodotto."

    "Người bán hàng rất thuyết phục và tôi đã bị cám dỗ mua sản phẩm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convincente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inconvincente (không thuyết phục) debole (yếu ớt, không có sức nặng)

Cách dùng "convincente" & Ghi chú

Cách dùng "convincente" đúng ngữ cảnh

Từ 'convincente' thường được sử dụng khi một lý lẽ, bằng chứng hoặc một người có khả năng thuyết phục cao, khiến người khác tin hoặc làm theo. Cần phân biệt với 'persuasivo' có sắc thái thiên về khả năng tác động tâm lý, lôi kéo hơn là dựa trên lý lẽ logic.

Ngữ pháp & Chia từ "convincente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ha fornito una spiegazione convincente della sua assenza."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích thuyết phục cho sự vắng mặt của mình."

  • "Le prove presentate dall'avvocato erano molto convincenti."

    "Những bằng chứng mà luật sư đưa ra rất thuyết phục."

  • "Il suo discorso è stato incredibilmente convincente, tanto che tutti hanno cambiato idea."

    "Bài phát biểu của anh ấy vô cùng thuyết phục, đến nỗi tất cả mọi người đều thay đổi ý kiến."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'argomento convincente."

    "Đó là một luận điểm thuyết phục hay."

  • "Quella proposta è convincente, ma necessita di ulteriori dettagli."

    "Đề xuất đó có tính thuyết phục, nhưng cần thêm chi tiết."

  • "Quei ragionamenti sono davvero convincenti."

    "Những lập luận đó thực sự rất thuyết phục."