debole
Định nghĩa & Giải nghĩa "debole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi ha scarsezza di forze fisiche o psichiche, o è facilmente esposto a cedere, a rompersi, a subire un danno.
Ý nghĩa của "debole" trong tiếng Việt
Yếu ớt, không có sức lực, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật; yếu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "debole"
-
"L'economia ha mostrato una crescita debole negli ultimi mesi."
"Nền kinh tế đã cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt trong những tháng gần đây."
-
"Si sentiva debole dopo la malattia."
"Anh ấy cảm thấy yếu ớt sau cơn bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "debole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "debole" & Ghi chú
Cách dùng "debole" đúng ngữ cảnh
Từ 'debole' trong tiếng Ý mang nghĩa yếu ớt, thiếu sức mạnh tương tự như 'tăng trưởng yếu ớt' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'debole' có thể ám chỉ cả thể chất lẫn tinh thần. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "debole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il caffè era debole, quasi acqua."
"Cà phê nhạt, gần như nước."
-
"Le sue ginocchia erano deboli per la paura."
"Đầu gối của cô ấy yếu đi vì sợ hãi."
-
"Un governo debole non può prendere decisioni efficaci."
"Một chính phủ yếu kém không thể đưa ra các quyết định hiệu quả."
-
"Questo ramo è più debole dell'altro e potrebbe spezzarsi."
"Cái cành này yếu hơn cành kia và có thể gãy."
-
"Tra tutti i concorrenti, Marco era il più debole fisicamente."
"Trong số tất cả các thí sinh, Marco là người yếu nhất về thể chất."
-
"La sua argomentazione era debolissima, non ha convinto nessuno."
"Lý lẽ của anh ấy rất yếu, không thuyết phục được ai cả."