cooperativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "cooperativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi tende a cooperare, a collaborare con gli altri.
Ý nghĩa của "cooperativo" trong tiếng Việt
sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm những gì mọi người yêu cầu
Câu ví dụ tiếng Ý với "cooperativo"
-
"È un progetto cooperativo tra diverse aziende."
"Đó là một dự án hợp tác giữa nhiều công ty khác nhau."
-
"Il clima in ufficio è molto cooperativo."
"Bầu không khí trong văn phòng rất hợp tác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cooperativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cooperativo" & Ghi chú
Cách dùng "cooperativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'cooperativo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'hợp tác' trong tiếng Việt, chỉ sự sẵn lòng làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái và cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "cooperativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È bello uno spirito cooperativo come il suo."
"Thật tốt đẹp khi có một tinh thần hợp tác như của anh ấy."
-
"Quel progetto cooperativo ha avuto un grande successo."
"Dự án hợp tác đó đã rất thành công."
-
"Sono belli gli sforzi cooperativi che state facendo."
"Những nỗ lực hợp tác mà các bạn đang thực hiện thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Questo gruppo di lavoro è più cooperativo dell'altro."
"Nhóm làm việc này hợp tác hơn nhóm kia."
-
"Maria è la studentessa più cooperativa della classe."
"Maria là nữ sinh viên hợp tác nhất trong lớp."
-
"I nostri dipendenti sono molto cooperativi, ma vorremmo che fossero ancora più cooperativi."
"Nhân viên của chúng tôi rất hợp tác, nhưng chúng tôi muốn họ hợp tác hơn nữa."