(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cooperativo
B1
aggettivo B1 Kinh tế, Xã hội

cooperativo

/ko.ope.raˈti.vo/
hợp tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cooperativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi tende a cooperare, a collaborare con gli altri.

Ý nghĩa của "cooperativo" trong tiếng Việt

sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm những gì mọi người yêu cầu

Câu ví dụ tiếng Ý với "cooperativo"

  • "È un progetto cooperativo tra diverse aziende."

    "Đó là một dự án hợp tác giữa nhiều công ty khác nhau."

  • "Il clima in ufficio è molto cooperativo."

    "Bầu không khí trong văn phòng rất hợp tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cooperativo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

individualistico (mang tính cá nhân)

Cách dùng "cooperativo" & Ghi chú

Cách dùng "cooperativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'cooperativo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'hợp tác' trong tiếng Việt, chỉ sự sẵn lòng làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái và cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "cooperativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello uno spirito cooperativo come il suo."

    "Thật tốt đẹp khi có một tinh thần hợp tác như của anh ấy."

  • "Quel progetto cooperativo ha avuto un grande successo."

    "Dự án hợp tác đó đã rất thành công."

  • "Sono belli gli sforzi cooperativi che state facendo."

    "Những nỗ lực hợp tác mà các bạn đang thực hiện thật đáng ngưỡng mộ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo gruppo di lavoro è più cooperativo dell'altro."

    "Nhóm làm việc này hợp tác hơn nhóm kia."

  • "Maria è la studentessa più cooperativa della classe."

    "Maria là nữ sinh viên hợp tác nhất trong lớp."

  • "I nostri dipendenti sono molto cooperativi, ma vorremmo che fossero ancora più cooperativi."

    "Nhân viên của chúng tôi rất hợp tác, nhưng chúng tôi muốn họ hợp tác hơn nữa."