cooperare
Định nghĩa & Giải nghĩa "cooperare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Agire o lavorare insieme ad altri per raggiungere un fine comune.
Ý nghĩa của "cooperare" trong tiếng Việt
Hợp tác, cộng tác, phối hợp với ai đó hoặc những người khác để đạt được một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cooperare"
-
"Dobbiamo cooperare per risolvere questo problema."
"Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này."
-
"Le nazioni devono cooperare per combattere il cambiamento climatico."
"Các quốc gia phải hợp tác để chống lại biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cooperare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cooperare" & Ghi chú
Cách dùng "cooperare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'cooperare' nhấn mạnh sự hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'collaborare' có thể mang nghĩa đơn thuần là làm việc cùng nhau, 'cooperare' thường ngụ ý sự phối hợp chặt chẽ và mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với 'aiutare' (giúp đỡ) vì 'cooperare' mang tính chủ động và ngang hàng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "cooperare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "cooperare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | coopero |
Io coopero con i miei colleghi per raggiungere gli obiettivi.
(Tôi hợp tác với các đồng nghiệp của mình để đạt được mục tiêu.)
|
| tu (bạn) | cooperi |
Tu cooperi sempre attivamente durante le riunioni.
(Bạn luôn tích cực hợp tác trong các cuộc họp.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | coopera |
Lei coopera con l'organizzazione benefica ogni anno.
(Cô ấy hợp tác với tổ chức từ thiện mỗi năm.)
|
| noi (chúng tôi) | cooperiamo |
Noi cooperiamo per un futuro migliore.
(Chúng tôi hợp tác vì một tương lai tốt đẹp hơn.)
|
| voi (các bạn) | cooperate |
Voi cooperate strettamente con il team di ricerca.
(Các bạn hợp tác chặt chẽ với nhóm nghiên cứu.)
|
| loro (họ) | cooperano |
Loro cooperano su progetti internazionali.
(Họ hợp tác trong các dự án quốc tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sarebbe fantastico se potessimo cooperare a questo progetto."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta có thể hợp tác trong dự án này."
-
"Credo che cooperare con loro sarebbe molto vantaggioso per noi."
"Tôi tin rằng hợp tác với họ sẽ rất có lợi cho chúng ta."
-
"Se avessimo più risorse, potremmo cooperare in modo più efficace."
"Nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn, chúng ta có thể hợp tác hiệu quả hơn."
-
"Se tutti volessimo cooperare, il mondo sarebbe un posto migliore."
"Nếu tất cả chúng ta muốn hợp tác, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn."
-
"Se avessimo cooperato di più in passato, avremmo evitato questa crisi."
"Nếu chúng ta đã hợp tác nhiều hơn trong quá khứ, chúng ta đã có thể tránh được cuộc khủng hoảng này."
-
"Se cooperassimo con loro, potremmo raggiungere i nostri obiettivi più velocemente."
"Nếu chúng ta hợp tác với họ, chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình nhanh hơn."
-
"Stiamo cooperando per completare il progetto in tempo."
"Chúng tôi đang hợp tác để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"Il team sta cooperando attivamente per risolvere il problema."
"Nhóm đang tích cực hợp tác để giải quyết vấn đề."
-
"Stai cooperando con i tuoi colleghi per raggiungere l'obiettivo?"
"Bạn có đang hợp tác với đồng nghiệp để đạt được mục tiêu không?"