collaborativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "collaborativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposto a collaborare; che tende alla collaborazione.
Ý nghĩa của "collaborativo" trong tiếng Việt
sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm những gì người khác yêu cầu
Câu ví dụ tiếng Ý với "collaborativo"
-
"È stato un progetto molto collaborativo, tutti hanno contribuito con le proprie idee."
"Đó là một dự án rất hợp tác, mọi người đều đóng góp ý kiến của mình."
-
"Un ambiente di lavoro collaborativo favorisce la creatività e l'innovazione."
"Một môi trường làm việc hợp tác thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collaborativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "collaborativo" & Ghi chú
Cách dùng "collaborativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'collaborativo' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một nhóm người có tinh thần hợp tác, sẵn sàng làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'cooperativo', 'collaborativo' nhấn mạnh sự tham gia tích cực và đóng góp ý tưởng của mỗi cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "collaborativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un collega molto collaborativo."
"Marco là một đồng nghiệp rất sẵn lòng hợp tác."
-
"Le studentesse sono state molto collaborative durante il progetto."
"Các nữ sinh viên đã rất hợp tác trong suốt dự án."
-
"Abbiamo bisogno di un ambiente di lavoro collaborativo per raggiungere i nostri obiettivi."
"Chúng ta cần một môi trường làm việc hợp tác để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Quel progetto collaborativo è stato un grande successo."
"Dự án hợp tác đó đã là một thành công lớn."
-
"Bello spirito collaborativo che dimostrate!"
"Thật là một tinh thần hợp tác tuyệt vời mà các bạn thể hiện!"
-
"Quei gruppi collaborativi hanno raggiunto obiettivi importanti."
"Những nhóm hợp tác đó đã đạt được những mục tiêu quan trọng."