(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coordinato
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

coordinato

/ko.or.diˈna.to/
phối hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coordinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che opera o agisce in modo efficace e armonico con altri.

Ý nghĩa của "coordinato" trong tiếng Việt

Làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coordinato"

  • "Un team coordinato può raggiungere grandi risultati."

    "Một đội nhóm phối hợp tốt có thể đạt được những kết quả lớn."

  • "È necessario un approccio coordinato per risolvere questo problema."

    "Cần một cách tiếp cận phối hợp để giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coordinato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "coordinato" & Ghi chú

Cách dùng "coordinato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'coordinato' thường được dùng để chỉ sự phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả giữa các yếu tố hoặc người. Nó có thể mang nghĩa tích cực hơn 'phối hợp' trong một số trường hợp, nhấn mạnh tính hài hòa và hiệu quả cao.

Ngữ pháp & Chia từ "coordinato" (Grammatica)