(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disorganizzato
B1
aggettivo B1 Chung

disorganizzato

/diz.or.ɡan.nidˈdza.to/
vô tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disorganizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non ha un ordine, una struttura o un metodo preciso.

Ý nghĩa của "disorganizzato" trong tiếng Việt

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách rõ ràng hoặc mạch lạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disorganizzato"

  • "Il suo ufficio è disorganizzato e pieno di scartoffie."

    "Văn phòng của anh ấy vô tổ chức và đầy giấy tờ."

  • "La festa è stata disorganizzata e nessuno sapeva cosa fare."

    "Bữa tiệc được tổ chức vô tổ chức và không ai biết phải làm gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disorganizzato"

Đồng nghĩa

caotico (hỗn loạn) confusionario (lộn xộn)

Trái nghĩa

Cách dùng "disorganizzato" & Ghi chú

Cách dùng "disorganizzato" đúng ngữ cảnh

Từ "disorganizzato" thường được dùng để chỉ sự thiếu trật tự trong một hệ thống, kế hoạch, hoặc một người. Cần phân biệt với "caotico" (hỗn loạn) mang nghĩa mạnh hơn, chỉ tình trạng hoàn toàn mất kiểm soát và trật tự.

Ngữ pháp & Chia từ "disorganizzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato un ufficio disorganizzato e pieno di scartoffie."

    "Tôi thấy một văn phòng bừa bộn và đầy giấy tờ vụn."

  • "Le mie idee sono disorganizzate quando sono stressato."

    "Những ý tưởng của tôi trở nên hỗn loạn khi tôi bị căng thẳng."

  • "È una persona disorganizzata, quindi fa sempre tardi."

    "Cô ấy là một người vô tổ chức, vì vậy cô ấy luôn luôn trễ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio ufficio è sempre disorganizzato, non riesco mai a trovare niente."

    "Văn phòng của tôi luôn luôn bừa bộn, tôi không bao giờ có thể tìm thấy bất cứ thứ gì."

  • "La sua vita è disorganizzata da quando ha perso il lavoro."

    "Cuộc sống của cô ấy trở nên bừa bộn kể từ khi cô ấy mất việc."

  • "I miei appunti sono disorganizzati e difficili da leggere."

    "Những ghi chú của tôi bừa bộn và khó đọc."