(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinergico
B2
aggettivo B2 Kinh doanh, Khoa học, Y học

sinergico

/siˈnɛrdʒiko/
có tính hiệp đồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sinergico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce con sinergia, che produce un effetto sinergico.

Ý nghĩa của "sinergico" trong tiếng Việt

liên quan đến sự tương tác hoặc hợp tác của hai hoặc nhiều tổ chức, chất hoặc tác nhân khác để tạo ra một hiệu ứng kết hợp lớn hơn tổng hiệu ứng riêng biệt của chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sinergico"

  • "Il lavoro sinergico del team ha portato a risultati eccezionali."

    "Sự hợp tác có tính hiệp đồng của nhóm đã mang lại những kết quả vượt trội."

  • "L'effetto sinergico dei due farmaci ha alleviato il dolore più rapidamente."

    "Hiệu ứng hiệp đồng của hai loại thuốc đã làm giảm cơn đau nhanh hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sinergico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sinergico" & Ghi chú

Cách dùng "sinergico" đúng ngữ cảnh

Từ 'sinergico' trong tiếng Ý tương đương với 'có tính hiệp đồng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự hợp tác và tương tác để tạo ra một kết quả lớn hơn tổng các phần riêng lẻ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, khoa học và quan hệ giữa các cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "sinergico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'effetto sinergico di questi farmaci è notevole."

    "Hiệu quả hiệp đồng của những loại thuốc này là đáng kể."

  • "Le loro azioni combinate hanno un impatto sinergico sul mercato."

    "Các hành động kết hợp của họ có một tác động hiệp đồng lên thị trường."

  • "Abbiamo bisogno di un approccio sinergico per risolvere questo problema."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận hiệp đồng để giải quyết vấn đề này."