sinergico
Định nghĩa & Giải nghĩa "sinergico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce con sinergia, che produce un effetto sinergico.
Ý nghĩa của "sinergico" trong tiếng Việt
liên quan đến sự tương tác hoặc hợp tác của hai hoặc nhiều tổ chức, chất hoặc tác nhân khác để tạo ra một hiệu ứng kết hợp lớn hơn tổng hiệu ứng riêng biệt của chúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sinergico"
-
"Il lavoro sinergico del team ha portato a risultati eccezionali."
"Sự hợp tác có tính hiệp đồng của nhóm đã mang lại những kết quả vượt trội."
-
"L'effetto sinergico dei due farmaci ha alleviato il dolore più rapidamente."
"Hiệu ứng hiệp đồng của hai loại thuốc đã làm giảm cơn đau nhanh hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sinergico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sinergico" & Ghi chú
Cách dùng "sinergico" đúng ngữ cảnh
Từ 'sinergico' trong tiếng Ý tương đương với 'có tính hiệp đồng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự hợp tác và tương tác để tạo ra một kết quả lớn hơn tổng các phần riêng lẻ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, khoa học và quan hệ giữa các cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "sinergico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'effetto sinergico di questi farmaci è notevole."
"Hiệu quả hiệp đồng của những loại thuốc này là đáng kể."
-
"Le loro azioni combinate hanno un impatto sinergico sul mercato."
"Các hành động kết hợp của họ có một tác động hiệp đồng lên thị trường."
-
"Abbiamo bisogno di un approccio sinergico per risolvere questo problema."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận hiệp đồng để giải quyết vấn đề này."